(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cessão
B2
noun Feminino B2 Luật, Chính trị, Lịch sử

cessão

[sɨˈsɐ̃w̃]
sự nhượng lại
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cessão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de ceder; transferência de direitos, bens ou territórios de um país para outro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nhượng lại chính thức các quyền, tài sản hoặc lãnh thổ của một quốc gia.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cessão de território foi negociada entre os dois países."

    "Sự nhượng lại lãnh thổ đã được đàm phán giữa hai quốc gia."

  • "O governo está a considerar a cessão de alguns direitos de exploração."

    "Chính phủ đang xem xét việc nhượng lại một số quyền khai thác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

transferência(sự chuyển nhượng) abdicação(sự từ bỏ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: cessões.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cessões
As cessões de crédito devem ser devidamente documentadas.
(Việc chuyển nhượng tín dụng phải được lập thành văn bản đầy đủ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cessãozinha
Foi só uma cessãozinha temporária.
(Đó chỉ là một sự chuyển nhượng tạm thời nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A cessão de terras férteis foi crucial para o desenvolvimento daquela região."
    Việc nhượng lại những vùng đất màu mỡ là yếu tố then chốt cho sự phát triển của khu vực đó.
    Ví dụ này sử dụng danh từ 'cessão' ở dạng số ít, giống cái (feminino). Chủ ngữ là 'A cessão' nên động từ 'foi' chia theo ngôi thứ 3 số ít.
  • "Estão a negociar-se as cessões dos direitos de imagem dos jogadores."
    Người ta đang đàm phán việc chuyển nhượng quyền hình ảnh của các cầu thủ.
    Ở đây, 'cessões' là danh từ giống cái, số nhiều (feminino plural). Cấu trúc 'Estão a negociar-se' sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'se' được đặt theo quy tắc Enclisis (sau động từ) vì đứng sau trợ động từ 'estão'.
  • "Tu estás a acompanhar as cessões de crédito bancário que o governo está a fazer?"
    Bạn có đang theo dõi việc chuyển nhượng các khoản tín dụng ngân hàng mà chính phủ đang thực hiện không?
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). 'cessões' là danh từ số nhiều. Cấu trúc 'estar a fazer' lặp lại để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'tu' nên văn phong trở nên thân mật.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A cessão de terras, que o governo está a negociar, é um assunto complexo."
    Việc nhượng đất, mà chính phủ đang đàm phán, là một vấn đề phức tạp.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để bổ nghĩa cho 'cessão de terras'. Cấu trúc 'estar a negociar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Chia động từ ngôi thứ 3 số ít theo chủ từ 'cessão'.
  • "O país a quem fizeram a cessão de direitos marítimos comprometeu-se a proteger a vida marinha."
    Quốc gia mà họ đã nhượng quyền hàng hải cam kết bảo vệ sinh vật biển.
    'A quem' là đại từ quan hệ chỉ người (trong trường hợp này, quốc gia được nhân hóa). 'Fizeram a cessão' sử dụng thì quá khứ hoàn thành (Pretérito Perfeito Composto).
  • "A cessão, cuja importância estás a subestimar, pode ter consequências graves para o futuro do projeto. Dá-me mais atenção!"
    Sự nhượng quyền, mà tầm quan trọng của nó bạn đang đánh giá thấp, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho tương lai của dự án. Hãy chú ý đến tôi hơn!
    'Cuja' thể hiện sự sở hữu (tầm quan trọng của sự nhượng quyền). 'Estás a subestimar' là Continuous Aspect ở ngôi 'tu' (bạn đang...). 'Dá-me' (không 'Me dá') tuân thủ quy tắc vị trí đại từ. Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu' ('estás').
(Vị trí vocab_tab4_inline)