(Vị trí top_banner)
Hình minh họa transferência
B1
Feminino B1 Kinh tế, Tài chính

transferência

/tɾɐ̃ʃ.fɨˈɾẽ.sjɐ/
chuyển tiền
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "transferência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de transferir; passagem de dinheiro de uma conta para outra.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình chuyển tiền từ một tài khoản hoặc người này sang người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a fazer uma transferência bancária para pagar as contas."

    "Tôi đang thực hiện chuyển khoản ngân hàng để thanh toán các hóa đơn."

  • "A transferência de dinheiro foi processada com sucesso."

    "Việc chuyển tiền đã được xử lý thành công."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)