ceder
[sɨˈdeɾ]
nhường đường
Intermediário (B1)
Significado "ceder" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Desistir, render-se; dar passagem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhường đường; chịu thua; đầu hàng; nhượng bộ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele cedeu o lugar ao idoso."
"Anh ấy nhường chỗ cho người lớn tuổi."
"O exército cedeu perante a força inimiga."
"Quân đội đầu hàng trước sức mạnh của kẻ thù."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý vị trí của đại từ (clitics): Dá-me, Dou-te.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cedo |
Eu cedo sempre o meu lugar aos mais velhos no autocarro.
(Tôi luôn nhường chỗ cho người lớn tuổi trên xe buýt.) |
| Tu | cedes | |
| Ele/Você | cede | |
| Nós | cedemos | |
| Eles/Vocês | cedem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cedi |
Ontem, Tu cedeste o teu lugar à senhora grávida.
(Hôm qua, bạn đã nhường chỗ cho người phụ nữ mang bầu.) |
| Tu | cedeste | |
| Ele/Você | cedeu | |
| Nós | cedemos | |
| Eles/Vocês | cederam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cedia |
Naquela altura, eles cediam facilmente às pressões.
(Vào thời điểm đó, họ dễ dàng nhượng bộ trước áp lực.) |
| Tu | cedias | |
| Ele/Você | cedia | |
| Nós | cedíamos | |
| Eles/Vocês | cediam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Eu estou a ceder o meu lugar no autocarro a uma senhora idosa porque ela parece cansada."Tôi đang nhường chỗ của mình trên xe buýt cho một bà cụ vì bà ấy trông mệt mỏi.Sử dụng 'estar a ceder' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Autocarro' là từ Bồ Đào Nha cho 'xe buýt'.
-
"Tu estás a ceder à pressão dos teus colegas para fumares, mas sabes que não é bom para ti."Bạn đang nhượng bộ trước áp lực của bạn bè để hút thuốc, nhưng bạn biết điều đó không tốt cho bạn.Sử dụng ngôi 'Tu' và động từ 'estar' được chia tương ứng. 'Estar a ceder' biểu thị sự nhượng bộ đang xảy ra.
-
"Nós estamos a ceder terreno na negociação, mas é para conseguirmos um acordo final benéfico para ambas as partes. Dá-nos algum tempo."Chúng tôi đang nhượng bộ trong cuộc đàm phán, nhưng điều này là để đạt được một thỏa thuận cuối cùng có lợi cho cả hai bên. Cho chúng tôi thêm thời gian.'Estar a ceder terreno' chỉ việc nhượng bộ từng bước trong quá trình đàm phán. 'Dá-nos' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
