ceticamente
[sɨˈtika.mẽ.tɨ]
một cách hoài nghi
Avançado (C1)
Significado "ceticamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De uma maneira cética; com dúvida ou descrença.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách hoài nghi; với sự nghi ngờ hoặc không tin.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele olhou para a proposta ceticamente."
"Anh ấy nhìn vào đề xuất một cách hoài nghi."
"Estou a abordar este novo projeto ceticamente, dado o histórico da empresa."
"Tôi đang tiếp cận dự án mới này một cách hoài nghi, xét đến lịch sử của công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais ceticamente que |
Ele analisou os dados mais ceticamente que os outros membros da equipe.
(Anh ấy phân tích dữ liệu một cách hoài nghi hơn các thành viên khác trong nhóm.) |
| Superlativo | muito ceticamente / ceticissimamente |
Ele abordou a proposta muito ceticamente. / Ele abordou a proposta ceticissimamente.
(Anh ấy tiếp cận đề xuất một cách rất hoài nghi. / Anh ấy tiếp cận đề xuất một cách cực kỳ hoài nghi.) |
| Usage Context | Geralmente, posicionado antes ou depois do verbo que modifica. |
Ele respondeu ceticamente à pergunta. / Ceticamente, ele respondeu à pergunta.
(Anh ấy trả lời câu hỏi một cách hoài nghi. / Một cách hoài nghi, anh ấy trả lời câu hỏi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
