(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confiantemente
C1
Advérbio C1 Tâm lý học, Giao tiếp

confiantemente

/ˌkõ.fjɐ̃.tɨˈmẽ.tɨ/
một cách tin tưởng
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "confiantemente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira confiante; com confiança.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách tin tưởng; với sự tin tưởng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele respondeu confiantemente à pergunta."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách tin tưởng."

  • "Ela avançou confiantemente para o palco."

    "Cô ấy tiến lên sân khấu một cách tin tưởng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

seguramente(một cách chắc chắn) firmemente(một cách vững chắc)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Trạng từ; nhấn mạnh cách hành động xảy ra với sự tin tưởng.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais confiantemente que
Ela respondeu mais confiantemente que ele.
(Cô ấy trả lời tự tin hơn anh ấy.)
Superlativo muito confiantemente / confiantissimamente
Ele agiu muito confiantemente / confiantissimamente durante a apresentação.
(Anh ấy hành động rất tự tin trong suốt buổi thuyết trình.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou antes do verbo principal, modificando a ação.
Ele falou confiantemente sobre o futuro. / Confiantemente, ele falou sobre o futuro.
(Anh ấy nói một cách tự tin về tương lai. / Một cách tự tin, anh ấy đã nói về tương lai.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)