(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chama
A2
Feminino A2 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Văn học

chama

[ˈʃɐ.mɐ]
ngọn lửa
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "chama" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Luz e calor produzidos pela combustão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngọn lửa; phần khí nóng, có thể nhìn thấy được, được tạo ra khi vật gì đó cháy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A chama da lareira dançava alegremente."

    "Ngọn lửa của lò sưởi nhảy múa vui vẻ."

  • "O fogo começou com uma pequena chama."

    "Ngọn lửa bắt đầu từ một ngọn lửa nhỏ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável para substantivos comuns.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) chamas
As chamas consumiram a floresta rapidamente.
(Ngọn lửa đã thiêu rụi khu rừng một cách nhanh chóng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) chaminha
Ela acendeu uma chaminha para aquecer as mãos.
(Cô ấy đốt một ngọn lửa nhỏ để sưởi ấm tay.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)