(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fogo
A1
noun Masculino A1 Tổng quát

fogo

ˈfoɡu
lửa
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fogo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Combustão que se manifesta por luz e calor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đốt cháy, đặc trưng bởi nhiệt, ánh sáng và khói.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O fogo aquece a casa."

    "Lửa sưởi ấm ngôi nhà."

  • "Estou a fazer um fogo na lareira."

    "Tôi đang đốt lửa trong lò sưởi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

chama(ngọn lửa) labareda(ngọn lửa bùng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: fogos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fogos
Os fogos na floresta foram devastadores.
(Các đám cháy trong rừng rất tàn khốc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) foguinho
A lareira tinha um foguinho aconchegante.
(Lò sưởi có một ngọn lửa nhỏ ấm cúng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)