(Vị trí top_banner)
Hình minh họa combustão
B1
substantivo feminino B1 Hóa học, Vật lý, Kỹ thuật

combustão

/kõ.buʃˈtɐ̃w̃/
sự đốt cháy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "combustão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Reação química exotérmica entre uma substância e um oxidante, geralmente o oxigénio, que produz calor e, frequentemente, luz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình đốt cháy một vật gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A combustão da madeira libertou muito calor."

    "Sự đốt cháy gỗ đã giải phóng rất nhiều nhiệt."

  • "A combustão completa produz dióxido de carbono e água."

    "Sự đốt cháy hoàn toàn tạo ra carbon dioxide và nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

incêndio(sự cháy, đám cháy) queima(sự đốt, sự thiêu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: combustões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) combustões
As combustões de combustíveis fósseis contribuem para a poluição do ar.
(Sự đốt cháy nhiên liệu hóa thạch góp phần vào ô nhiễm không khí.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) combustãozinha
Houve só uma combustãozinha no motor.
(Chỉ có một vụ cháy nhỏ trong động cơ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia uma explicação detalhada sobre a combustão, se estivesse agora a lecionar a aula de química."
    Tôi sẽ cho bạn một lời giải thích chi tiết về sự cháy, nếu tôi đang giảng bài hóa học bây giờ.
    Sử dụng 'Dar-te-ia' (Mesóclise) cho thì Condicional. 'estivesse a lecionar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo), thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ ở điều kiện giả định.
  • "Dir-se-ia que a rápida combustão daquele material inflamável está a causar sérios problemas ambientais na região."
    Người ta có thể nói rằng sự cháy nhanh của vật liệu dễ cháy đó đang gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng trong khu vực.
    'Dir-se-ia' (Mesóclise) được dùng trong mệnh đề giả định ngôi thứ ba số ít (impersonal). 'está a causar' là cấu trúc Continuous Aspect, nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động gây ra vấn đề.
  • "Explicar-te-ei como a combustão incompleta dos combustíveis fósseis está a contribuir para o aumento do efeito estufa."
    Tôi sẽ giải thích cho bạn cách sự cháy không hoàn toàn của nhiên liệu hóa thạch đang góp phần vào việc gia tăng hiệu ứng nhà kính.
    'Explicar-te-ei' (Mesóclise) được sử dụng ở thì Futuro do Indicativo. 'está a contribuir' là cấu trúc Continuous Aspect, cho thấy sự đóng góp diễn ra liên tục.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O relatório sobre a combustão já foi feito pelo engenheiro."
    Báo cáo về sự cháy đã được kỹ sư thực hiện xong.
    Sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'feito' (từ động từ 'fazer') trong cấu trúc bị động 'ser + particípio' (foi feito). Phân từ này phải hợp giống và số với chủ ngữ ('o relatório' - giống đực, số ít).
  • "Tu nunca tinhas visto combustões tão violentas antes."
    Trước đây bạn chưa bao giờ thấy những sự cháy dữ dội như vậy.
    Sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'visto' (từ động từ 'ver') để tạo thành thì quá khứ hoàn thành (Pretérito Mais-que-perfeito Composto): 'ter' (chia ở thì imperfeito) + particípio. Động từ 'tinhas' được chia theo ngôi thân mật 'Tu'.
  • "Foi escrito um artigo sobre o fenómeno da combustão espontânea."
    Một bài báo đã được viết về hiện tượng tự cháy.
    Sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'escrito' (từ động từ 'escrever') trong cấu trúc bị động với động từ 'ser'. 'Foi escrito' đồng ý về giống và số với 'um artigo' (chủ ngữ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)