cheia
[ˈʃɐjɐ]
nước lũ
Intermediário (B1)
Significado "cheia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Inundação causada pelo aumento do nível da água de um rio, ribeira ou lago.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nước lũ, nước tràn bờ, đặc biệt là trên vùng đất thường khô ráo.
Exemplos (Ví dụ)
"A cheia do rio Douro causou muitos estragos na Ribeira do Porto."
"Lũ lụt sông Douro đã gây ra nhiều thiệt hại ở Ribeira, Porto."
"Estamos a prever uma cheia forte este Inverno devido às fortes chuvas."
"Chúng tôi đang dự đoán một trận lụt lớn vào mùa đông này do mưa lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cheias |
As cheias causaram muitos estragos na cidade.
(Lũ lụt đã gây ra nhiều thiệt hại cho thành phố.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cheiinha |
Havia uma cheiinha no riacho depois da chuva.
(Có một trận lụt nhỏ ở con suối sau cơn mưa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A cheia devastou a pequena aldeia, deixando muitas famílias desalojadas."Trận lụt đã tàn phá ngôi làng nhỏ, khiến nhiều gia đình phải rời bỏ nhà cửa.Sử dụng 'a cheia' (mạo từ xác định 'a' + danh từ 'cheia') để chỉ một trận lụt cụ thể đã xảy ra. Động từ 'devastou' chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) phù hợp với ngữ cảnh sự việc đã hoàn thành.
-
"Estou a ver que tens um problema com as cheias nesta região. Deves informar-te sobre os planos de contingência."Tôi thấy bạn đang gặp vấn đề với lũ lụt ở khu vực này. Bạn nên tìm hiểu thông tin về các kế hoạch dự phòng.Cấu trúc 'Estou a ver' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'As cheias' (mạo từ xác định số nhiều 'as' + danh từ số nhiều 'cheias') ám chỉ các trận lũ lụt nói chung trong khu vực. 'Deves informar-te' thể hiện lời khuyên, với đại từ 'te' đặt sau động từ 'informar' (enclise).
-
"Uma cheia repentina pode causar grandes estragos; por isso, é importante estares atento aos avisos da Proteção Civil."Một trận lũ lụt bất ngờ có thể gây ra thiệt hại lớn; vì vậy, điều quan trọng là bạn phải chú ý đến các cảnh báo của Cơ quan Bảo vệ Dân sự.Sử dụng 'uma cheia' (mạo từ không xác định 'uma' + danh từ 'cheia') để chỉ một trận lũ lụt bất kỳ. 'Estares atento' sử dụng động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (presente do conjuntivo) kết hợp với infinitivo pessoal, diễn tả sự cần thiết phải chú ý. Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc enclise.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu sabes que a cheia no centro da cidade está a causar muitos problemas, não é?"Mày biết lũ lụt ở trung tâm thành phố đang gây ra rất nhiều vấn đề, đúng không?Sử dụng 'Tu' (mày) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Está a causar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sabes' là chia động từ 'saber' ở ngôi 'tu'.
-
"As cheias de inverno estão a deixar muitas pessoas sem casa; tens de ajudar!"Những trận lụt mùa đông đang khiến nhiều người mất nhà; mày phải giúp đỡ!'Tens' là chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu', thể hiện sự thân mật và mệnh lệnh (phải). 'Estão a deixar' - 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra liên tục.
-
"Se vires as cheias a aumentar, telefona-me imediatamente, por favor. Preciso da tua ajuda."Nếu mày thấy lũ lụt dâng cao, hãy gọi cho tao ngay lập tức, làm ơn. Tao cần sự giúp đỡ của mày.Sử dụng 'Tu' (mày) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Telefona-me' (gọi cho tao) tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Vires' là chia động từ 'ver' ở ngôi 'tu', subjunctive.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
