aumento
/ɐwˈmẽ.tu/
sự điều chỉnh tăng
Intermediário (B1)
Significado "aumento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de aumentar; acréscimo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự điều chỉnh tăng lên; sự thay đổi lên một mức cao hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Houve um aumento nos preços dos combustíveis."
"Đã có sự điều chỉnh tăng giá nhiên liệu."
"O meu salário teve um pequeno aumento este ano."
"Lương của tôi đã được điều chỉnh tăng nhẹ trong năm nay."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: aumentos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aumentos |
Os aumentos salariais são essenciais para combater a inflação.
(Tăng lương là điều cần thiết để chống lại lạm phát.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aumentinho |
Houve um aumentinho no meu salário este mês.
(Có một chút tăng lương trong tháng này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Dar-te-ei um aumento se estiveres a trabalhar arduamente para a empresa."Ta sẽ cho con một sự tăng lương nếu con đang làm việc chăm chỉ cho công ty.Câu này sử dụng 'Dar-te-ei' (Ênclise) vì bắt đầu câu. 'estiveres a trabalhar' là continuous aspect (estar + a + infinitivo), ngôi 'tu' được sử dụng với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít.
-
"Mostrou-me os aumentos salariais que recebeu ao longo dos anos, bastante impressionantes, devo dizer."Anh ấy cho tôi xem những sự tăng lương mà anh ấy đã nhận được trong suốt những năm qua, khá ấn tượng, tôi phải nói.'Mostrou-me' là Ênclise vì trước đó có động từ ở thì quá khứ. 'aumentos' là dạng số nhiều của 'aumento'. Không dùng 'Você' nên không cần dùng 'mostrou-lhe'.
-
"Com o aumento do custo de vida, considero que deveriam pagar-nos mais."Với sự tăng lên của chi phí sinh hoạt, tôi cho rằng họ nên trả cho chúng ta nhiều hơn.'pagar-nos' là Ênclise vì trước đó có động từ nguyên mẫu (deveriam pagar). 'aumento do custo de vida' là một cụm danh từ chỉ sự tăng lên của chi phí sinh hoạt.
Giống và Số của danh từ
-
"O governo anunciou um grande aumento no salário mínimo nacional."Chính phủ đã công bố một đợt tăng lương tối thiểu quốc gia đáng kể.Danh từ 'aumento' là giống đực, số ít (masculino, singular), vì vậy nó đi cùng với mạo từ không xác định 'um' và tính từ 'grande'. 'Um grande aumento' có nghĩa là một sự gia tăng lớn.
-
"Estou a ficar preocupado com os constantes aumentos nos preços dos combustíveis."Tôi đang bắt đầu lo lắng về việc giá nhiên liệu liên tục tăng.Ở đây, 'aumentos' ở dạng số nhiều (plural) để chỉ nhiều lần tăng giá. Do đó, nó đi kèm với mạo từ xác định số nhiều giống đực 'os'. Cấu trúc 'Estou a ficar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra, theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Pediste um aumento ao teu chefe, mas ele disse que só haverá aumentos no próximo ano?"Cậu đã yêu cầu sếp tăng lương, nhưng ông ấy nói rằng phải đến năm sau mới có các đợt tăng lương à?Câu này sử dụng cả hai dạng: 'um aumento' (số ít, một lần yêu cầu tăng lương cụ thể) và 'aumentos' (số nhiều, chỉ các đợt tăng lương nói chung). Động từ 'pediste' là cách chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
