(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inundação
B1
noun Feminino B1 Địa lý, Khoa học môi trường, Kỹ thuật

inundação

/inũdɐˈsɐ̃w̃/
sự ngập
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inundação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de um local coberto por água ou outro líquido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái bị ngập nước hoặc hoàn toàn bị che phủ bởi nước hoặc chất lỏng khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A inundação causou muitos danos na cidade."

    "Sự ngập lụt đã gây ra nhiều thiệt hại cho thành phố."

  • "Estamos a tentar prevenir futuras inundações."

    "Chúng tôi đang cố gắng ngăn chặn lũ lụt trong tương lai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

enchente(lũ lụt) alagamento(sự ngập úng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ões'

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inundações
As inundações causaram muitos danos na cidade.
(Những trận lũ lụt đã gây ra nhiều thiệt hại cho thành phố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inundaçãozinha
Houve apenas uma inundaçãozinha na rua.
(Chỉ có một trận lụt nhỏ trên đường phố.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Tu estás a trabalhar muito para evitares que as inundações atinjam a aldeia novamente."
    Bạn đang làm việc rất chăm chỉ để ngăn các trận lụt đổ bộ vào làng lần nữa.
    'Estás a trabalhar' là dạng liên tục (continuous aspect) chuẩn Bồ Đào Nha (ESTAR A + INFINITIVE), không dùng 'trabalhando'. 'Evitares' là Infinitivo Pessoal (nguyên thể chia ngôi) của động từ 'evitar' (tránh) cho ngôi 'tu'. Nó được dùng sau 'para' để chỉ mục đích, và chủ ngữ của 'evitar' là 'tu' chứ không phải chủ ngữ của động từ chính.
  • "É essencial para os cidadãos saberem como reagir antes de as inundações os apanharem desprevenidos."
    Điều cần thiết là người dân phải biết cách phản ứng trước khi lũ lụt ập đến một cách bất ngờ với họ.
    'Saberem' là Infinitivo Pessoal của 'saber' (biết) cho 'os cidadãos' (ngôi 'eles'). 'Apanharem' là Infinitivo Pessoal của 'apanhar' (bắt gặp/ập đến) cho 'as inundações' (ngôi 'elas'). Đại từ 'os' (họ) được đặt trước động từ nguyên thể chia ngôi ('apanharem') trong ngữ cảnh này, tuân thủ quy tắc vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Depois de as inundações terem causado grandes estragos, os bombeiros estavam a fazer o seu melhor para ajudar."
    Sau khi các trận lụt đã gây ra thiệt hại lớn, lính cứu hỏa đang nỗ lực hết mình để giúp đỡ.
    'Terem causado' là dạng Infinitivo Pessoal hoàn thành (Pretérito Perfeito do Infinitivo Pessoal) của 'causar' (gây ra) cho chủ ngữ 'as inundações' (ngôi 'elas'), được dùng sau giới từ 'depois de'. 'Estavam a fazer' là dạng liên tục (continuous aspect) chuẩn Bồ Đào Nha ở thì quá khứ, không dùng 'estavam fazendo'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No ano passado, uma inundação destruiu a ponte perto da tua aldeia, tu lembras-te?"
    Năm ngoái, một trận lụt đã phá hủy cây cầu gần làng của bạn, bạn còn nhớ không?
    Động từ 'destruir' (phá hủy) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi thứ ba số ít (ele/ela): 'destruiu'. 'Tu lembras-te' là cách hỏi thân mật (ngôi 'tu') về việc nhớ một điều gì đó, với đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ (enclise) theo quy tắc PT-PT.
  • "A forte chuva causou uma inundação que alagou a cave. Os bombeiros removeram a água, mas a inundação danificou muitos pertences."
    Trận mưa lớn gây ra một trận lụt làm ngập tầng hầm. Lính cứu hỏa đã hút nước ra, nhưng trận lụt đã làm hư hại nhiều đồ đạc.
    'Causou' (gây ra), 'alagou' (làm ngập), 'danificou' (làm hư hại) đều là các dạng chia của động từ ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ ba số ít. Lưu ý, khác với 'estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra, 'causou', 'alagou', 'danificou' diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Quando a barragem rebentou, uma inundação terrível varreu a região e levou tudo à frente."
    Khi đập vỡ, một trận lụt kinh hoàng đã quét qua khu vực và cuốn trôi mọi thứ.
    'Rebentou' (vỡ) và 'varreu' (quét) là dạng chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ ba số ít, của động từ 'rebentar' và 'varrer'. Cụm 'levou tudo à frente' diễn tả sự tàn phá, cuốn trôi mọi thứ một cách mạnh mẽ.
Thì Hiện tại đơn
  • "A inundação está a causar muitos estragos na cidade; os rios transbordam constantemente."
    Lũ lụt đang gây ra rất nhiều thiệt hại trong thành phố; các con sông liên tục tràn bờ.
    Sử dụng 'estar a causar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Transbordam' là dạng chia ngôi thứ ba số nhiều của động từ 'transbordar' (tràn bờ) ở thì hiện tại đơn, diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc thường xuyên xảy ra.
  • "Tu vês as inundações a afetar as colheitas todos os anos nesta região, e não fazes nada para ajudar?"
    Bạn thấy lũ lụt ảnh hưởng đến mùa màng mỗi năm ở vùng này, và bạn không làm gì để giúp đỡ sao?
    'Vês' là dạng chia ngôi thứ hai số ít (tu) của động từ 'ver' (thấy) ở thì hiện tại đơn. 'A afetar' dùng cấu trúc 'a + infinitive' sau động từ 'ver', để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý cách sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật.
  • "As inundações destroem casas e terras agrícolas; o governo está a tentar mitigar os efeitos."
    Lũ lụt phá hủy nhà cửa và đất nông nghiệp; chính phủ đang cố gắng giảm thiểu những ảnh hưởng.
    'Destroem' là dạng chia ngôi thứ ba số nhiều của động từ 'destruir' (phá hủy) ở thì hiện tại đơn, diễn tả một sự thật hiển nhiên. 'Está a tentar' dùng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý 'os efeitos' (những ảnh hưởng) là một cụm danh từ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)