choradeira
/ʃuɾɐˈdɐjɾɐ/
tính hay khóc
Independente (B2)
Significado "choradeira" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tendência para chorar facilmente ou com frequência; manifestação de choro excessivo ou constante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất dễ rơi lệ; tính hay khóc hoặc xu hướng khóc lóc.
Exemplos (Ví dụ)
"A choradeira dele começou logo que ouviu a notícia."
"Tính hay khóc của anh ấy bắt đầu ngay khi anh ấy nghe tin."
"Estou farto da tua choradeira constante. Para de te lamentares!"
"Tôi phát ngán với tính hay khóc liên tục của bạn. Hãy ngừng than vãn đi!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | choradeiras |
As choradeiras das crianças incomodavam os vizinhos.
(Tiếng khóc lóc của bọn trẻ làm phiền hàng xóm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | choradeirinha |
Foi só uma choradeirinha, já passou.
(Chỉ là một chút khóc nhè, qua rồi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás sempre com a choradeira por causa do trabalho, mas não procuras outro."Lúc nào bạn cũng khóc lóc vì công việc, nhưng lại không tìm việc khác.Sử dụng 'estar a + infinitive' (estás a) để diễn tả hành động đang diễn ra (khóc lóc liên tục). Ngôi 'tu' đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (estás). 'Choradeira' ở đây mang nghĩa than vãn, khóc lóc.
-
"A minha irmã tem uma choradeira constante quando vê filmes tristes. Dá-me cabo da paciência!"Em gái tôi lúc nào cũng khóc lóc không ngừng khi xem phim buồn. Làm tôi hết chịu nổi!'Choradeira' ở đây chỉ việc khóc lóc liên tục. 'Dá-me' là vị trí đại từ chuẩn (Enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. Thay vì 'Me dá', ta dùng 'Dá-me' theo chuẩn PT-PT.
-
"Nós não toleramos mais a tua choradeira. Se não gostas, demite-te!"Chúng tôi không chịu đựng được sự khóc lóc của bạn nữa. Nếu bạn không thích, hãy từ chức!Câu này sử dụng 'choradeira' để chỉ sự than vãn, khóc lóc quá mức. 'Demite-te' là một ví dụ khác về vị trí đại từ (Enclisis) sau động từ ở thể mệnh lệnh dành cho ngôi 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás sempre com essa choradeira! Preciso de mais alegria na minha vida."Lúc nào cậu cũng mè nheo như vậy! Tôi cần thêm niềm vui trong cuộc sống của mình.'Tu' được sử dụng để xưng hô thân mật. 'Estás' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi 'tu', kết hợp với 'a' và động từ nguyên thể 'chorar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) hoặc thói quen (với nghĩa tiêu cực). 'Choradeira' được dùng ở đây để chỉ sự mè nheo, than vãn.
-
"A Maria tem tido muita choradeira desde que o namorado foi trabalhar para longe. Dá-me pena vê-la assim."Maria đã khóc rất nhiều kể từ khi bạn trai cô ấy đi làm xa. Tôi thấy tội nghiệp khi nhìn thấy cô ấy như vậy.Câu này sử dụng ngôi thứ ba (A Maria). 'Tem tido' là dạng pretérito perfeito composto, diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn. 'Choradeira' được sử dụng để chỉ số lượng lớn nước mắt đã rơi. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' (dá-me) do quy tắc đặt đại từ (enclisis) khi bắt đầu câu.
-
"Senhor, com toda essa choradeira, não consigo perceber o que está a tentar dizer. Precisa de se acalmar primeiro."Thưa ông, với tất cả sự than vãn đó, tôi không thể hiểu những gì ông đang cố gắng nói. Ông cần phải bình tĩnh lại trước.Câu này sử dụng 'Senhor' (ông) để xưng hô lịch sự. 'Está a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (cố gắng). 'Choradeira' được sử dụng để chỉ sự than vãn thái quá, gây khó khăn cho việc giao tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
