constante
/kõʃˈtɐ̃.tɨ/
thái độ nhất quán
Independente (B2)
Significado "constante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra firmeza e persistência; que não muda ou varia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhất quán, kiên định, trước sau như một trong hành động hoặc cách cư xử, đặc biệt để đảm bảo sự công bằng hoặc chính xác.
Exemplos (Ví dụ)
"O João é um amigo constante, estou sempre a poder contar com ele."
"João là một người bạn kiên định, tôi luôn có thể tin tưởng vào anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | constante |
A pressão atmosférica é constante neste local.
(Áp suất khí quyển không đổi ở địa điểm này.) |
| Masculine Plural | constantes |
Os ruídos eram constantes durante a noite.
(Tiếng ồn liên tục suốt đêm.) |
| Feminine Plural | constantes |
As temperaturas foram constantes durante o verão.
(Nhiệt độ không đổi trong suốt mùa hè.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | constantíssimo |
O seu apoio foi constantíssimo durante a crise.
(Sự hỗ trợ của anh ấy là liên tục trong suốt cuộc khủng hoảng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O sol é constante no verão algarvio, mas este ano está a ser ainda mais constante do que no ano passado."Mặt trời luôn chiếu sáng vào mùa hè ở Algarve, nhưng năm nay nó còn chiếu sáng hơn năm ngoái.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais constante do que' thể hiện mức độ liên tục cao hơn so với năm trước. Lưu ý cách dùng 'estar a ser' (thì tiếp diễn) thay vì gerundio.
-
"Sê constante nos teus estudos e verás que os resultados serão os melhores possíveis. Diria mesmo que a tua dedicação é a mais constante de todos os alunos."Hãy kiên trì trong việc học tập và bạn sẽ thấy rằng kết quả sẽ tốt nhất có thể. Thậm chí tôi có thể nói rằng sự cống hiến của bạn là kiên trì nhất trong tất cả các học sinh.Ví dụ này sử dụng cả cấp so sánh nhất (superlativo absoluto sintético: 'os melhores possíveis') và cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto analítico: 'a mais constante de todos'). Động từ 'ser' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('sê') theo cách chia chuẩn PT-PT cho 'Tu'. Lưu ý vị trí của 'teus' (tính từ sở hữu) trước danh từ 'estudos'.
-
"Apesar dos altos e baixos, a minha paixão pela música tem sido constante ao longo dos anos. Não digo que é tão constante como a tua, mas aproxima-se."Mặc dù có những thăng trầm, niềm đam mê âm nhạc của tôi vẫn luôn bền bỉ trong những năm qua. Tôi không nói rằng nó bền bỉ như của bạn, nhưng nó cũng gần như vậy.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade) ở dạng phủ định ('não é tão constante como'). 'Tem sido' là Pretérito Perfeito Composto, diễn tả một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Lưu ý việc sử dụng 'a tua' (của bạn) để tránh lặp lại 'paixão'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
