(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cidadão
A2
Nome Masculino A2 Luật pháp, Xã hội

cidadão

[si.dɐˈðɐ̃w̃]
người dân
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cidadão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa natural, no gozo dos direitos civis e políticos de um Estado; habitante de uma cidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người bình thường trong xã hội, không thuộc một tổ chức hoặc nhóm cụ thể nào.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um cidadão português."

    "Anh ấy là một công dân Bồ Đào Nha."

  • "Todos os cidadãos têm o direito de votar."

    "Tất cả công dân đều có quyền bầu cử."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

habitante(người cư trú) morador(người dân, người ở)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: cidadãos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cidadãos
Os cidadãos portugueses têm o direito de votar.
(Công dân Bồ Đào Nha có quyền bầu cử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cidadãozinho
Um cidadãozinho a aprender sobre os seus direitos.
(Một công dân nhỏ đang học về quyền lợi của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo tu um cidadão, cumpre-te os teus deveres para com a pátria."
    Là một công dân, hãy thực hiện các nghĩa vụ của bạn đối với tổ quốc.
    Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) để thể hiện sự thân mật. 'Cumpre-te' là dạng Enclise (đại từ 'te' đặt sau động từ 'cumpre'). Động từ 'cumprir' được chia ở ngôi 'tu'.
  • "Senhores cidadãos, informo-vos de que a sessão vai começar dentro de cinco minutos."
    Thưa quý vị công dân, tôi thông báo với quý vị rằng phiên họp sẽ bắt đầu trong vòng năm phút.
    Câu này sử dụng 'Senhores cidadãos' để thể hiện sự trang trọng. 'Informo-vos' là dạng Enclise (đại từ 'vos' đặt sau động từ 'informo'). Động từ 'informar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít nhưng được sử dụng với đại từ 'vos' do sự trang trọng.
  • "Dou-te a minha palavra como cidadão de que estou a fazer o meu melhor para resolver este problema."
    Tôi xin hứa danh dự với tư cách là một công dân rằng tôi đang cố gắng hết sức để giải quyết vấn đề này.
    Câu này sử dụng 'Dou-te' là dạng Enclise (đại từ 'te' đặt sau động từ 'dou'). Cấu trúc 'estou a fazer' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra - tôi đang làm). 'Dou' là động từ 'dar' chia ở ngôi 'eu' nhưng dùng với đại từ 'te' vì nói chuyện trực tiếp với người khác.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dir-se-ão cidadãos exemplares aqueles que cumprem as leis e respeitam os seus concidadãos."
    Sẽ được gọi là những công dân gương mẫu những người tuân thủ luật pháp và tôn trọng đồng bào của mình.
    Mesóclise ('Dir-se-ão'): Đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'dir' và đuôi thì tương lai 'ão'. Cấu trúc này thường thấy trong văn phong trang trọng hoặc văn viết. Cách chia động từ tuân theo ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'aqueles que'.
  • "Oferecer-te-ei a cidadania portuguesa se continuares a estar a viver em Portugal por mais cinco anos."
    Ta sẽ trao cho con quốc tịch Bồ Đào Nha nếu con tiếp tục sống ở Bồ Đào Nha thêm năm năm nữa.
    Mesóclise ('Oferecer-te-ei'): Đại từ 'te' (ngôi 'tu') được chèn giữa gốc động từ 'oferecer' và đuôi thì tương lai 'ei' (ngôi 'eu'). 'Estar a viver' là cấu trúc Continuous Aspect, chỉ hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng vì văn phong thân mật.
  • "Considerar-se-ão cidadãos de segunda classe aqueles que não têm acesso à educação e à saúde."
    Sẽ bị xem là công dân hạng hai những người không có quyền tiếp cận giáo dục và y tế.
    Mesóclise ('Considerar-se-ão'): Đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'considerar' và đuôi thì tương lai 'ão'. Cấu trúc này trang trọng. Cách chia động từ tuân theo ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'aqueles que'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o passaporte do meu cidadão, ele está a precisar dele urgentemente."
    Đây là hộ chiếu của công dân của tôi, anh ấy đang cần nó gấp.
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang cần.
  • "São teus estes direitos de cidadão? Devo dá-los a ti?"
    Những quyền công dân này là của bạn sao? Tôi có nên trao chúng cho bạn?
    Sử dụng 'teus' (của bạn - số nhiều) để chỉ sự sở hữu của 'direitos' (các quyền). 'Dá-los a ti' là một ví dụ của việc đặt đại từ tân ngữ ('os' - chúng) trước động từ ('dá') theo quy tắc chính tả PT-PT.
  • "Aqueles são os nossos cidadãos e as suas responsabilidades estão a aumentar."
    Đó là những công dân của chúng ta và trách nhiệm của họ đang tăng lên.
    Sử dụng 'nossos' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu. 'Suas' (của họ) cũng chỉ sự sở hữu đối với 'responsabilidades' (trách nhiệm). Lưu ý cấu trúc 'estar a aumentar' cho hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)