civis
/ˈsi.viʃ/
dân thường
Intermediário (B1)
Significado "civis" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoas que não são militares nem membros de forças de segurança; cidadãos comuns.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người dân bình thường, không thuộc tầng lớp quý tộc hoặc thượng lưu.
Exemplos (Ví dụ)
"Os civis foram evacuados da zona de conflito."
"Dân thường đã được sơ tán khỏi vùng chiến sự."
"É importante proteger os civis em tempo de guerra."
"Điều quan trọng là bảo vệ dân thường trong thời chiến."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: civis. Atenção à pronúncia do 's' final.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | civis |
Os civis foram afetados pelo conflito.
(Dân thường bị ảnh hưởng bởi cuộc xung đột.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | civizinho |
Era um civizinho a tentar ajudar.
(Đó là một thường dân nhỏ bé cố gắng giúp đỡ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
