(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cifra
B2
noun Feminino B2 Mật mã học

cifra

ˈsi.fɾɐ
điện mật
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cifra" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um sistema de escrita secreta ou um método para converter texto simples em texto codificado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thông điệp được viết bằng mật mã hoặc ký hiệu bí mật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O espião usou uma cifra complexa para proteger as suas mensagens."

    "Điệp viên đã sử dụng một mật mã phức tạp để bảo vệ tin nhắn của mình."

  • "Estou a tentar decifrar a mensagem que está escrita em cifra."

    "Tôi đang cố gắng giải mã thông điệp được viết bằng mật mã."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

código(mã) criptograma(văn bản mật mã)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cifras
As cifras do relatório são preocupantes.
(Các số liệu trong báo cáo đáng lo ngại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cifrinha
Ele rabiscou uma cifrinha no canto do papel.
(Anh ấy đã nguệch ngoạc một mật mã nhỏ ở góc giấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Nós utilizamos uma cifra simples para as nossas mensagens secretas."
    Chúng tôi sử dụng một mật mã đơn giản cho các tin nhắn bí mật của mình.
    Động từ 'utilizar' (sử dụng) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi 'Nós' (chúng tôi), diễn tả một hành động thường xuyên hoặc một sự thật chung. Đây là dạng động từ chuẩn Châu Âu.
  • "Tu sempre aplicas a cifra mais segura que conheces."
    Bạn luôn áp dụng mật mã an toàn nhất mà bạn biết.
    Động từ 'aplicar' (áp dụng) được chia ở thì Hiện tại đơn cho ngôi 'Tu' (bạn – thân mật, ngôi thứ hai số ít). Đây là cách chia động từ và dùng đại từ nhân xưng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, tránh dùng 'Você'.
  • "Neste momento, a equipa está a desenvolver uma nova cifra para o sistema."
    Hiện tại, đội ngũ đang phát triển một mật mã mới cho hệ thống.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a desenvolver) được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra ở hiện tại. Đây là cấu trúc bắt buộc và chuẩn mực trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, tuyệt đối không dùng Gerundio (desenvolvendo) kiểu Brazil.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a tentar decifrar a cifra secreta há horas, não é?"
    Bạn đang cố gắng giải mã mật mã bí mật này hàng giờ rồi, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (estás) kết hợp với 'a + infinitive' (tentar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Decifrar a cifra' có nghĩa là giải mã mật mã.
  • "Nós estamos a usar uma cifra complexa para proteger as nossas cifras bancárias."
    Chúng tôi đang sử dụng một mật mã phức tạp để bảo vệ các con số/mã số ngân hàng của mình.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) với 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (estamos) kết hợp với 'a + infinitive' (usar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Cifras bancárias' đề cập đến các mã số hoặc số liệu ngân hàng.
  • "Se tu me deres a cifra, eu consigo decifrá-la rapidamente."
    Nếu bạn đưa mật mã cho tôi, tôi có thể giải mã nó nhanh chóng.
    Sử dụng 'Tu' với động từ 'dar' (chia ở dạng Conjuntivo Imperfeito: deres). 'Me deres' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Se'. Lưu ý cách sử dụng 'decifrá-la': đại từ 'a' (referindo-se a 'cifra') é colocado após o infinitivo 'decifrar' (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)