(Vị trí top_banner)
Hình minh họa codificado
C1
adjectivo (Masculino) C1 Pháp luật, Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

codificado

[ku.ði.fiˈka.ðu]
được pháp điển hóa
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "codificado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Organizado e registado sistematicamente num código ou corpo de leis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sắp xếp và ghi lại một cách có hệ thống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O direito penal está codificado neste país."

    "Luật hình sự được pháp điển hóa ở quốc gia này."

  • "As regras estão codificadas num documento oficial."

    "Các quy tắc được pháp điển hóa trong một tài liệu chính thức."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'codificada', số nhiều giống đực 'codificados', số nhiều giống cái 'codificadas'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) codificados
Os dados foram codificados para maior segurança.
(Dữ liệu đã được mã hóa để bảo mật hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) codificadinho
Um sistema codificadinho é mais fácil de manter.
(Một hệ thống được mã hóa nhỏ nhắn thì dễ bảo trì hơn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)