(Vị trí top_banner)
Hình minh họa código
B1
nome masculino B1 Mật mã học, An ninh mạng

código

[ˈkɔðiɣu]
mật mã
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "código" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sistema de sinais e regras para formular e interpretar mensagens numa comunicação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mật mã; một cách viết bí mật hoặc ngụy trang; một loại mã.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este código é muito difícil de descifrar."

    "Mật mã này rất khó giải mã."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cifra(mật mã) senha(mật khẩu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: códigos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) códigos
Os códigos de acesso foram alterados.
(Os códigos de acesso foram alterados.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) codigozinho
Ele criou um codigozinho para automatizar a tarefa.
(Ele criou um codigozinho para automatizar a tarefa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, consultarei o código de ética da empresa antes de tomar qualquer decisão."
    Ngày mai, tao sẽ tham khảo quy tắc đạo đức của công ty trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
    Sử dụng 'consultarei' (Futuro do Indicativo của 'consultar', ngôi thứ nhất số ít). Câu này thể hiện một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, và chủ ngữ ('eu' - tôi) sẽ thực hiện hành động đó.
  • "Se encontrares erros nos códigos de programação, contactá-los-ás imediatamente."
    Nếu mày tìm thấy lỗi trong các đoạn mã lập trình, mày sẽ liên hệ với chúng ngay lập tức.
    Sử dụng 'contactá-los-ás' (Futuro do Indicativo của 'contactar', ngôi thứ hai số ít 'tu' kết hợp với đại từ 'os' - chúng nó). Lưu ý vị trí đại từ ('los') được đặt phía sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (Enclisis), theo quy tắc PT-PT. Động từ 'encontrar' chia ở dạng conjunctivo/subjuntivo vì đi sau 'se' (nếu).
  • "Dentro de um ano, o novo código da estrada estará a revolucionar a forma como conduzimos em Portugal."
    Trong vòng một năm, luật giao thông đường bộ mới sẽ cách mạng hóa cách chúng ta lái xe ở Bồ Đào Nha.
    Sử dụng 'estará a revolucionar' (Futuro do Indicativo của 'estar' kết hợp 'a' + 'revolucionar' (infinitivo)). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Estar' chia ở ngôi thứ ba số ít, phù hợp với chủ ngữ 'o novo código da estrada' (luật giao thông đường bộ mới).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei o código de acesso assim que o estiver a verificar."
    Tao sẽ đưa cho mày mã truy cập ngay khi tao đang kiểm tra nó.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise) do mệnh đề chính bắt đầu bằng thì tương lai. 'Estiver a verificar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (Continuous Aspect).
  • "Enviar-lhe-íamos o código por email, mas não temos o teu endereço."
    Chúng tôi sẽ gửi cho bạn mã qua email, nhưng chúng tôi không có địa chỉ của bạn.
    'Enviar-lhe-íamos' (Mesóclise) được sử dụng vì mệnh đề chính ở thì condicional. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp cho 'você' (hoặc 'o senhor/a senhora' trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
  • "Explicar-te-ei como usar cada código quando estiver a configurar o sistema."
    Tao sẽ giải thích cho mày cách sử dụng từng mã khi tao đang cấu hình hệ thống.
    'Explicar-te-ei' (Mesóclise) được sử dụng vì mệnh đề chính ở thì tương lai. 'Estiver a configurar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (Continuous Aspect) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu encontraste o código QR para entrar no evento?"
    Bạn đã tìm thấy mã QR để vào sự kiện chưa?
    Động từ 'encontrar' (tìm thấy) được chia ở ngôi 'Tu' (thân mật) trong thì Pretérito Perfeito Simples (encontraste), diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Eles mudaram todos os códigos de acesso à plataforma ontem à noite."
    Họ đã thay đổi tất cả các mã truy cập nền tảng vào tối qua.
    Động từ 'mudar' (thay đổi) được chia ở ngôi 'Eles' (họ) trong thì Pretérito Perfeito Simples (mudaram), diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • "A senhora explicou-me como funcionava o código de barras."
    Cô/Bà đã giải thích cho tôi cách mã vạch hoạt động.
    Động từ 'explicar' (giải thích) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (explicou) ở ngôi thứ ba số ít (danh xưng lịch sự 'A senhora'). Đại từ tân ngữ 'me' (tôi) được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (enclise), đây là quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha khi động từ đứng đầu câu khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)