citadino
[si.taˈði.nu]
người thành thị
Básico (A2)
Significado "citadino" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que vive numa cidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người sống ở thành phố hoặc khu vực đô thị.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um citadino que adora a vida noturna de Lisboa."
"Anh ấy là một người thành thị, người yêu thích cuộc sống về đêm ở Lisbon."
"Como citadino, ele não se adapta à vida no campo."
"Là một người thành thị, anh ấy không thích nghi được với cuộc sống ở nông thôn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | citadinos |
Os citadinos geralmente preferem viver em apartamentos.
(Người dân thành thị thường thích sống trong các căn hộ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | citadinozinho |
Ele é um citadinozinho, mas adora a vida no campo.
(Cậu ấy là một người thành thị nhỏ bé, nhưng lại yêu thích cuộc sống ở vùng quê.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Lisboa está a tornar-se mais citadina do que era há dez anos."Lisboa đang trở nên thành thị hơn so với mười năm trước.Câu này sử dụng cấp so sánh hơn của tính từ (mais + adj. + do que). 'Estar a tornar-se' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Tu és o mais citadino dos meus amigos. Sempre a par das últimas tendências!"Bạn là người thành thị nhất trong số bạn bè của tôi. Luôn theo kịp những xu hướng mới nhất!Câu này sử dụng cấp so sánh nhất tuyệt đối (o mais + adj.). Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (és). 'A par' là cụm từ cố định.
-
"Os citadinos são tão preocupados com a sustentabilidade como os habitantes rurais. Dá-se importância à ecologia em todo o lado!"Dân thành thị quan tâm đến sự bền vững không kém gì người dân nông thôn. Sự quan trọng được đặt vào sinh thái ở khắp mọi nơi!Câu này sử dụng cấp so sánh bằng (tão + adj. + como). 'Dá-se' là cách đặt đại từ 'se' sau động từ (Enclisis) ở đầu câu. 'Citadinos' là dạng số nhiều của danh từ.
Giống và Số của danh từ
-
"Um citadino habitua-se facilmente ao ruído constante da metrópole."Một người dân thành thị dễ dàng làm quen với tiếng ồn không ngớt của đô thị.Danh từ 'citadino' ở dạng giống đực, số ít (masculino, singular). Động từ phản thân 'habituar-se' đặt đại từ 'se' sau động từ (enclisis), là quy tắc chuẩn khi câu bắt đầu bằng chủ ngữ.
-
"Tu és uma verdadeira citadina, ao contrário das tuas primas que não são nada citadinas e preferem o campo."Cậu đúng là một người thành thị thực thụ, không giống mấy cô em họ của cậu chẳng có chút dáng vẻ thành thị nào và thích miền quê hơn.Ví dụ này thể hiện sự thay đổi của danh từ theo giống và số: 'citadina' (giống cái, số ít) và 'citadinas' (giống cái, số nhiều). Tính từ 'verdadeira' cũng phải hòa hợp với danh từ.
-
"Os novos citadinos estão a adaptar-se à vida na capital."Những cư dân thành thị mới đang tập thích nghi với cuộc sống ở thủ đô.Danh từ 'citadinos' ở dạng giống đực, số nhiều (masculino, plural). Câu này sử dụng cấu trúc thì tiếp diễn chuẩn châu Âu 'estar a + infinitivo' ('estão a adaptar-se') để diễn tả hành động đang diễn ra.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para os citadinos estarem a par das últimas notícias sobre transportes públicos, para se deslocarem mais facilmente na cidade."Điều quan trọng là những người thành thị phải nắm bắt được những tin tức mới nhất về giao thông công cộng, để di chuyển dễ dàng hơn trong thành phố.Sử dụng 'estarem a par' (estar a + infinitivo) để diễn tả trạng thái cập nhật thông tin. 'Para' + infinitivo pessoal ('estarem') diễn tả mục đích của hành động.
-
"Será essencial para os citadinos serem mais conscientes sobre o impacto ambiental das suas escolhas de consumo, para terem um futuro mais sustentável."Điều thiết yếu là những người thành thị phải ý thức hơn về tác động môi trường từ những lựa chọn tiêu dùng của họ, để có một tương lai bền vững hơn.'Serem mais conscientes' là infinitivo pessoal của 'ser'. 'Para terem' là infinitivo pessoal diễn tả mục đích, chia theo ngôi số nhiều (os citadinos).
-
"Para seres um verdadeiro citadino, tu deves estar sempre a explorar novos restaurantes e museus."Để trở thành một người thành thị thực thụ, bạn phải luôn khám phá những nhà hàng và bảo tàng mới.'Para seres' là infinitivo pessoal của 'ser', chia theo ngôi 'tu'. 'Estar a explorar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (liên tục khám phá).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
