(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aldeão
A2
noun Masculino A2 Địa lý, Xã hội học

aldeão

[ɐɫˈdɐ̃w̃]
người dân nông thôn
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aldeão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que vive numa aldeia ou zona rural.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người dân sống ở khu vực nông thôn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um aldeão que trabalha na agricultura."

    "Anh ấy là một người dân nông thôn làm nông nghiệp."

  • "Os aldeões estão a preparar a festa da aldeia."

    "Những người dân nông thôn đang chuẩn bị cho lễ hội của làng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: aldeões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aldeães
Os aldeães reuniram-se na praça da aldeia.
(Dân làng tập trung tại quảng trường của làng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aldeãozinho
Ele era apenas um aldeãozinho a tentar sobreviver.
(Ele chỉ là một cậu bé nhà quê nhỏ đang cố gắng sống sót.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)