camponês
[kɐ̃.puˈneʃ]
người dân quê
Básico (A2)
Significado "camponês" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que vive e trabalha no campo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người sống ở vùng nông thôn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um camponês que trabalha arduamente na sua terra."
"Anh ấy là một người dân quê làm việc chăm chỉ trên mảnh đất của mình."
"Os camponeses estão a colher as uvas para fazer vinho."
"Những người dân quê đang thu hoạch nho để làm rượu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: camponeses. Lưu ý phát âm cuối '-ês'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | camponeses |
Os camponeses trabalham arduamente na terra.
(Những người nông dân làm việc vất vả trên đồng ruộng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | camponesinho |
O camponesinho ajudava o pai na lavoura.
(Cậu bé nông dân giúp đỡ cha mình trong công việc đồng áng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O camponês está a lavrar a terra com o seu arado."Người nông dân đang cày đất bằng cái cày của anh ấy.Câu này sử dụng 'o' (mạo từ xác định giống đực số ít) vì chúng ta đang nói về một người nông dân cụ thể. Cấu trúc 'estar a lavrar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), thay vì dùng gerúndio.
-
"Um camponês ofereceu-me maçãs frescas da sua quinta. Tu deves aceitá-las, são deliciosas!"Một người nông dân đã tặng tôi những quả táo tươi từ trang trại của anh ấy. Cậu nên nhận chúng, chúng rất ngon!Ở đây, 'um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) được dùng vì chúng ta đang nói về một người nông dân bất kỳ. 'Ofereceu-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ 'me' sau động từ) khi bắt đầu câu.
-
"Os camponeses estão a colher as uvas para o vinho. Dá-lhes um pouco de água, por favor."Những người nông dân đang thu hoạch nho để làm rượu. Làm ơn cho họ một ít nước.'Os' (mạo từ xác định giống đực số nhiều) được sử dụng vì chúng ta đang nói về một nhóm nông dân cụ thể. 'Dá-lhes' là một ví dụ khác về enclisis (đại từ 'lhes' đặt sau động từ) và 'estar a colher' diễn tả hành động đang thu hoạch.
Giống và Số của danh từ
-
"O camponês está a trabalhar na terra arduamente."Người nông dân đang làm việc vất vả trên đồng ruộng.Câu này sử dụng danh từ 'camponês' ở dạng số ít, giống đực. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'O' là quán từ xác định giống đực, số ít, đi kèm với 'camponês'.
-
"Tu és um camponês honesto e trabalhador. Dou-te os parabéns!"Bạn là một người nông dân trung thực và chăm chỉ. Tôi chúc mừng bạn!Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'És' là dạng chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi 'Tu'. 'Dou-te' là cách đặt đại từ 'te' sau động từ 'dar' (cho) theo quy tắc 'Enclisis' (bắt đầu bằng động từ). 'Um' là quán từ bất định giống đực, số ít, đi kèm với 'camponês'.
-
"Os camponeses estão a colher as uvas para fazer vinho."Những người nông dân đang thu hoạch nho để làm rượu vang.Câu này sử dụng danh từ 'camponeses' ở dạng số nhiều, giống đực. 'Os' là quán từ xác định giống đực, số nhiều, đi kèm với 'camponeses'. 'Estão a colher' diễn tả hành động đang diễn ra (thu hoạch).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a ver os camponeses a trabalhar na vinha agora?"Bạn đang thấy những người nông dân làm việc trong vườn nho bây giờ sao?Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ver' - đang thấy) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Camponeses' là dạng số nhiều của 'camponês'.
-
"Os camponeses da minha aldeia levantam-se cedo todos os dias."Những người nông dân ở làng tôi thức dậy sớm mỗi ngày.Câu này mô tả một hábito (thói quen) dos camponeses (người nông dân) através do Presente do Indicativo (thì hiện tại đơn). O verbo 'levantar' (thức dậy) é reflexivo (tự phản thân), por isso usa-se 'levantam-se' (enclise).
-
"Os camponeses estão a plantar batatas este ano. O senhor sabe se a colheita será boa?"Những người nông dân đang trồng khoai tây năm nay. Ông có biết vụ thu hoạch có tốt không?Sử dụng 'estar a plantar' (đang trồng) cho hành động đang diễn ra. 'O senhor' (Ông) được sử dụng như một dạng trang trọng để xưng hô. A colheita (vụ thu hoạch).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
