(Vị trí top_banner)
Hình minh họa civilizacional
B2
adjetivo (Masculino) B2 Lịch sử, Xã hội học, Chính trị học

civilizacional

/si.vi.li.za.si.uˈnaɫ/
thuộc về văn minh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "civilizacional" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ou pertencente à civilização.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một nền văn minh hoặc các nền văn minh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O impacto civilizacional da globalização é vasto e complexo."

    "Tác động văn minh của toàn cầu hóa rất rộng lớn và phức tạp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) civilizacionais
Os desafios civilizacionais são complexos.
(Các thách thức văn minh rất phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) civilizacionazinho
Um pequeno problema civilizacionazinho.
(Một vấn đề nhỏ về văn minh.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)