(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cultural
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Xã hội học, Nhân văn

cultural

/kulˈtuɾɐl/
thuộc về văn hóa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cultural" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relacionado com as ideias, os costumes e o comportamento social de uma sociedade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến ý tưởng, phong tục và hành vi xã hội của một xã hội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O património cultural é importante para a identidade de um país."

    "Di sản văn hóa rất quan trọng đối với bản sắc của một quốc gia."

  • "As atividades culturais enriquecem a nossa vida."

    "Các hoạt động văn hóa làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) culturais
Os festivais culturais são importantes para a preservação da identidade local.
(Các lễ hội văn hóa rất quan trọng để bảo tồn bản sắc địa phương.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) culturalzinho/culturalzinha
Foi um evento culturalzinho, mas agradável.
(Đó là một sự kiện văn hóa nhỏ, nhưng thú vị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A influência cultural portuguesa é mais visível em Macau do que em qualquer outra antiga colónia. Estão a preservar a sua identidade."
    Ảnh hưởng văn hóa Bồ Đào Nha dễ thấy ở Ma Cao hơn bất kỳ thuộc địa cũ nào khác. Họ đang bảo tồn bản sắc của họ.
    Câu này sử dụng 'mais...do que' để so sánh hơn. 'Estão a preservar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Sua' là tính từ sở hữu, chia theo người/vật được sở hữu.
  • "No contexto atual, a diversidade cultural é menos valorizada do que era antigamente. Estão a banalizar as tradições."
    Trong bối cảnh hiện tại, sự đa dạng văn hóa ít được coi trọng hơn so với trước đây. Họ đang làm tầm thường hóa các truyền thống.
    Sử dụng 'menos...do que' để so sánh kém. 'Estão a banalizar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của trạng từ 'antigamente'.
  • "Considero o património cultural da Europa tão importante como a sua economia. Deve-se protegê-lo."
    Tôi xem di sản văn hóa của châu Âu quan trọng ngang với nền kinh tế của nó. Chúng ta nên bảo vệ nó.
    Sử dụng 'tão...como' để so sánh ngang bằng. 'Deve-se protegê-lo' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Património cultural' là một cụm danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)