(Vị trí top_banner)
Hình minh họa civilização
B2
noun Feminino B2 Giáo dục, Tôn giáo, Văn hóa

civilização

/si.vi.li.zɐˈsɐ̃w̃/
sự giáo hóa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "civilização" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Processo ou efeito de civilizar; desenvolvimento cultural, social e tecnológico de uma sociedade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giáo hóa, sự khai sáng; sự làm cho tốt đẹp hơn về mặt đạo đức hoặc trí tuệ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A educação desempenha um papel fundamental na civilização de um povo."

    "Giáo dục đóng một vai trò cơ bản trong việc khai hóa một dân tộc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: civilizações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) civilizações
As civilizações antigas deixaram um legado importante.
(Các nền văn minh cổ đại đã để lại một di sản quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) civilizaçãozinha
Esta é uma civilizaçãozinha pacata, sem grandes conflitos.
(Đây là một nền văn minh nhỏ bé và yên bình, không có xung đột lớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A civilização que estás a estudar é uma das mais antigas do mundo."
    Nền văn minh mà bạn đang nghiên cứu là một trong những nền văn minh cổ xưa nhất trên thế giới.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a civilização'. Cấu trúc 'estás a estudar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT, chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'.
  • "A civilização romana, cujas leis ainda influenciam o direito moderno, deixou um legado duradouro."
    Nền văn minh La Mã, mà luật pháp của nó vẫn còn ảnh hưởng đến luật hiện đại, đã để lại một di sản lâu dài.
    'Cujas' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'as leis da civilização romana'. Nó cho biết rằng luật pháp thuộc về nền văn minh La Mã.
  • "Conheço um historiador quem se dedica ao estudo das civilizações antigas. Dá-lhe muito prazer."
    Tôi biết một nhà sử học, người mà cống hiến cho việc nghiên cứu các nền văn minh cổ đại. Điều đó mang lại cho anh ấy rất nhiều niềm vui.
    'Quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người ('um historiador'). Cấu trúc 'Dá-lhe' tuân thủ quy tắc clitic placement (enclisis) khi bắt đầu câu. 'Dá-lhe prazer' là một thành ngữ có nghĩa là 'mang lại cho anh ấy niềm vui'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)