(Vị trí top_banner)
Hình minh họa clímax
B2
noun Masculino B2 Văn học, Tình dục học, Sinh học

clímax

[ˈkli.makʃ]
cao trào
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "clímax" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O ponto mais intenso ou culminante de uma experiência ou evento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cao trào, đỉnh điểm; điểm cao nhất, thú vị nhất hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; sự lên đến tột cùng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O clímax do filme foi quando o herói confrontou o vilão."

    "Cao trào của bộ phim là khi người hùng đối đầu với kẻ phản diện."

  • "A tensão na sala atingiu o clímax durante a discussão."

    "Sự căng thẳng trong phòng đạt đến cao trào trong cuộc thảo luận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: clímaxes. Palavra grave terminada em '-x'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) clímaxes
Os clímaxes do filme foram muito bem realizados.
(Những cao trào của bộ phim được thực hiện rất tốt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) climaxezinho
Foi um climaxezinho, nada de especial.
(Đó chỉ là một cao trào nhỏ, không có gì đặc biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A peça de teatro atingirá o seu clímax amanhã, e tu estarás a sentir a emoção no ar."
    Vở kịch sẽ đạt đến cao trào vào ngày mai, và bạn sẽ cảm nhận được cảm xúc trong không khí.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' của 'atingir' (atingirá) và 'estar a sentir' (thì tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm tương lai). Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít (estarás).
  • "Se a equipa continuar a jogar assim, o campeonato chegará ao clímax na última jornada, e dar-se-ão clímaxes sucessivos."
    Nếu đội tiếp tục chơi như thế này, chức vô địch sẽ đạt đến cao trào vào vòng đấu cuối cùng, và sẽ có những cao trào liên tiếp xảy ra.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' của 'chegar' (chegará) và 'dar-se' (dar-se-ão). 'Dar-se-ão' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) trong thì tương lai. 'Clímaxes' là dạng số nhiều của 'clímax'.
  • "Quando o filme se aproximar do clímax, tu estarás a segurar a respiração e pensarás: "Que grande final!""
    Khi bộ phim đến gần cao trào, bạn sẽ nín thở và nghĩ: "Một cái kết tuyệt vời!"
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' của 'aproximar' (aproximar) và 'estar a segurar' (thì tương lai tiếp diễn). Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít (estarás). 'Pensarás' cũng chia ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)