(Vị trí top_banner)
Hình minh họa auge
B2
Noun Masculino B2 Thể thao, Sức khỏe, Tổng quát

auge

[ˈawʒ(ɨ)]
phong độ đỉnh cao
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "auge" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O ponto mais alto, o clímax de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái thể chất hoặc tinh thần tốt nhất có thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O atleta está no auge da sua carreira."

    "Vận động viên đang ở đỉnh cao sự nghiệp."

  • "A banda atingiu o auge da popularidade no ano passado."

    "Ban nhạc đã đạt đến đỉnh cao nổi tiếng vào năm ngoái."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) auges
Os auges da sua carreira foram memoráveis.
(Những đỉnh cao trong sự nghiệp của anh ấy thật đáng nhớ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) augezinho
Este foi só um augezinho, o melhor ainda está por vir.
(Đây chỉ là một đỉnh cao nhỏ, điều tốt nhất vẫn còn ở phía trước.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Tu estás a desfrutar do auge da tua popularidade, que resultou de todo o teu trabalho árduo."
    Bạn đang tận hưởng đỉnh cao sự nổi tiếng của mình, điều đã đạt được nhờ tất cả công sức làm việc chăm chỉ của bạn.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a desfrutar') là bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ quan hệ 'que' ở đây thay thế cho 'auge da tua popularidade' (đỉnh cao sự nổi tiếng của bạn).
  • "Este é o período da tua vida cujo auge de sabedoria te permite ver as coisas com mais clareza."
    Đây là giai đoạn trong cuộc đời bạn mà đỉnh cao trí tuệ cho phép bạn nhìn nhận mọi thứ rõ ràng hơn.
    Đại từ quan hệ sở hữu 'cujo' phải phù hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa ('auge' - số ít, giống đực), do đó là 'cujo auge'. Đại từ nhân xưng 'te' đứng trước động từ ('te permite') vì được đi kèm bởi đại từ quan hệ 'cujo', tuân theo quy tắc proclise (đại từ đứng trước động từ).
  • "Tu és quem, no auge da tua inspiração, estás a criar algo verdadeiramente belíssimo."
    Bạn là người mà, ở đỉnh cao nguồn cảm hứng của mình, đang tạo ra một điều gì đó thực sự tuyệt đẹp.
    Đại từ quan hệ 'quem' được dùng để chỉ người ('Tu'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a criar') được sử dụng để diễn tả một hành động đang tiếp diễn, và động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') phù hợp với 'Tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Quando chegaste ao auge da tua carreira, sentiste-te realizado?"
    Khi cậu đạt đến đỉnh cao sự nghiệp, cậu có cảm thấy mãn nguyện không?
    Sử dụng ngôi thân mật 'tu'. Động từ được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('chegaste', 'sentiste'). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ ('sentiste-te'), tuân thủ quy tắc Enclisis trong câu khẳng định của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
  • "O senhor considera que este prémio representa o auge do seu percurso profissional?"
    Thưa ông, ông có cho rằng giải thưởng này đại diện cho đỉnh cao trên con đường sự nghiệp của ông không?
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor'. Động từ đi kèm được chia ở ngôi thứ 3 số ít ('considera'), và tính từ sở hữu cũng tương ứng ('seu'). Đây là cách nói lịch sự, trang trọng tiêu chuẩn tại Bồ Đào Nha.
  • "A nossa equipa está a passar por um dos seus auges. Temos de aproveitar o momento."
    Đội của chúng ta đang trải qua một trong những thời kỳ đỉnh cao. Chúng ta phải tận dụng khoảnh khắc này.
    Ví dụ này dùng dạng số nhiều 'auges'. Cấu trúc 'está a passar' (đang trải qua) là cách diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) chuẩn châu Âu, theo công thức 'estar a + động từ nguyên mẫu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)