(Vị trí top_banner)
Hình minh họa clorídrico
B2
Adjetivo, Masculino B2 Hóa học

clorídrico

/kluˈɾiðɾiku/
clohydric
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "clorídrico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contém ou é relativo ao cloro e ao hidrogénio; relativo ou que contém ácido clorídrico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chứa hoặc liên quan đến hydro và clo; liên quan đến hoặc chứa axit clohydric.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ácido clorídrico é uma solução aquosa de cloreto de hidrogénio."

    "Axit clohydric là một dung dịch nước của hydro clorua."

  • "A reação produz gás clorídrico."

    "Phản ứng tạo ra khí clohydric."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

muriático(muriatic)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) clorídricos
Os vapores clorídricos são perigosos para a saúde.
(Hơi clorua rất nguy hiểm cho sức khỏe.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) clorídricozinho
Uma solução clorídricozinha pode ser usada para limpar.
(Một dung dịch clohidric nhỏ có thể được sử dụng để làm sạch.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O ácido clorídrico é um componente essencial no processo industrial, e um ambiente clorídrico pode ser muito corrosivo se não tiveres o equipamento de proteção adequado. Estou a falar contigo a sério!"
    Axit clohidric là một thành phần thiết yếu trong quy trình công nghiệp, và một môi trường chứa clo có thể rất ăn mòn nếu bạn không có thiết bị bảo hộ phù hợp. Tao đang nói chuyện với mày nghiêm túc đấy!
    Sử dụng 'o' trước 'ácido' là mạo từ xác định giống đực số ít. 'Estou a falar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'teres' theo ngôi 'tu' (thân mật).
  • "Uma solução clorídrica diluída pode ser usada para limpar superfícies, mas é importante teres cuidado e usares luvas. Dá-te cabo das mãos se não o fizeres."
    Một dung dịch clohidric loãng có thể được sử dụng để làm sạch bề mặt, nhưng điều quan trọng là bạn phải cẩn thận và sử dụng găng tay. Nó sẽ phá hủy đôi tay của bạn nếu bạn không làm vậy.
    Sử dụng 'uma' trước 'solução' là mạo từ không xác định giống cái số ít. 'Dá-te' là cách đặt đại từ 'te' sau động từ 'dá' (enclisis), vì nó đứng đầu câu. 'Teres' chia theo ngôi 'tu'.
  • "O cheiro clorídrico que sentes pode indicar a presença de um vazamento de gás. Se sentires o cheiro, liga imediatamente para os bombeiros! Não te esqueças!"
    Mùi clo mà bạn ngửi thấy có thể cho thấy sự hiện diện của rò rỉ khí gas. Nếu bạn ngửi thấy mùi, hãy gọi ngay cho sở cứu hỏa! Đừng quên!
    Sử dụng 'o' trước 'cheiro' là mạo từ xác định giống đực số ít. 'Não te esqueças!' là một ví dụ về cách đặt đại từ 'te' sau động từ 'esqueças' trong câu mệnh lệnh phủ định (enclisis). 'Sentes' chia theo ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o químico aplicou uma solução clorídrica ao metal e ele corroeu-se imediatamente."
    Hôm qua, nhà hóa học đã bôi một dung dịch chứa axit clohidric lên kim loại và nó bị ăn mòn ngay lập tức.
    Động từ 'aplicar' (bôi) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 3 số ít ('aplicou'). 'Corroeu-se' là dạng phản thân, nghĩa là 'tự ăn mòn'. Vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc đặt sau động từ (enclisis).
  • "Tu, no laboratório, manuseaste um reagente clorídrico perigoso sem luvas, e magoaste-te!"
    Ở phòng thí nghiệm, mày đã xử lý một thuốc thử chứa axit clohidric nguy hiểm mà không đeo găng tay, và mày bị thương!
    Động từ 'manusear' (xử lý) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' ('manuseaste'). Đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ ('magoaste-te'). Ngôi 'tu' được dùng vì đây là văn phong thân mật.
  • "O técnico confirmou que o ácido clorídrico armazenado no depósito danificou a tubagem de cobre."
    Kỹ thuật viên xác nhận rằng axit clohidric được lưu trữ trong kho đã làm hỏng đường ống đồng.
    Động từ 'danificar' (làm hỏng) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 3 số ít ('danificou'). Lưu ý cách sử dụng 'o' trước 'ácido' để chỉ giống đực (masculine).
(Vị trí vocab_tab4_inline)