sistematizado
/siʃ.tɨ.mɐ.tiˈza.du/
được hệ thống hóa
Independente (B2)
Significado "sistematizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Organizado segundo um sistema; metódico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được tổ chức theo một hệ thống, đặc biệt là một cách có phương pháp.
Exemplos (Ví dụ)
"O conhecimento científico é sistematizado através de teorias e modelos."
"Kiến thức khoa học được hệ thống hóa thông qua các lý thuyết và mô hình."
"É importante ter um processo sistematizado para lidar com reclamações de clientes."
"Điều quan trọng là phải có một quy trình hệ thống hóa để giải quyết các khiếu nại của khách hàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo regular.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sistematizados |
Os processos foram sistematizados para maior eficiência.
(Các quy trình đã được hệ thống hóa để đạt hiệu quả cao hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sistematizadinho |
Um método sistematizadinho para resolver o problema.
(Một phương pháp được hệ thống hóa nho nhỏ để giải quyết vấn đề.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu trabalho está sistematizado, parabéns! O método que estás a usar é muito eficiente."Công việc của bạn đã được hệ thống hóa, xin chúc mừng! Phương pháp bạn đang sử dụng rất hiệu quả.Sistematizado (tính từ) bổ nghĩa cho trabalho. 'Teu' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'. 'Estás a usar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra).
-
"A nossa abordagem ao problema é sistematizada, o que nos permite resolver os desafios de forma mais rápida. Estamos a aplicar as vossas sugestões."Cách tiếp cận vấn đề của chúng tôi có hệ thống, điều này cho phép chúng tôi giải quyết các thách thức nhanh hơn. Chúng tôi đang áp dụng các đề xuất của các bạn.'Nossa' là hạn định từ sở hữu ngôi 'nós'. 'Vossas' là hạn định từ sở hữu ngôi 'vós' (số nhiều của 'tu'). 'Estamos a aplicar' là Continuous Aspect.
-
"O projeto dela está sistematizado de forma impecável. Ela dedicou muitas horas a organizar os seus dados. Dá-lhe os meus parabéns."Dự án của cô ấy được hệ thống hóa một cách hoàn hảo. Cô ấy đã dành nhiều giờ để tổ chức dữ liệu của mình. Gửi lời chúc mừng của tôi đến cô ấy.'Dela' là hạn định từ sở hữu ngôi 'ela'. 'Seus' là hạn định từ sở hữu ngôi 'ela'. 'Dá-lhe' là một ví dụ về Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou a organizar as minhas ideias de uma forma muito sistematizada."Tôi đang sắp xếp các ý tưởng của mình một cách rất có hệ thống.Ở đây, đại từ nhân xưng chủ ngữ là 'Eu' (Tôi). Chúng ta sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a organizar') để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ tiêu chuẩn Châu Âu. Tính từ 'sistematizada' (giống cái) được dùng để phù hợp với danh từ 'forma' (cách).
-
"Tu precisas de um plano de estudos mais sistematizado para teres sucesso."Bạn cần một kế hoạch học tập có hệ thống hơn để thành công.Đại từ nhân xưng chủ ngữ là 'Tu' (Bạn/Cậu) cho văn phong thân mật. Động từ 'precisar' được chia ở ngôi thứ hai số ít: 'precisas'. Tính từ 'sistematizado' (giống đực) bổ nghĩa cho danh từ 'plano' (kế hoạch).
-
"Nós estamos a desenvolver um processo de trabalho bastante sistematizado."Chúng tôi đang phát triển một quy trình làm việc khá có hệ thống.Trong ví dụ này, đại từ nhân xưng chủ ngữ là 'Nós' (Chúng tôi). Chúng ta tiếp tục dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a desenvolver') để chỉ một hành động đang tiến hành. Tính từ 'sistematizado' (giống đực) phù hợp với danh từ 'processo' (quy trình).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
