(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colaborador
B1
noun Masculino B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

colaborador

/kulɐbuɾɐˈdoɾ/
người hợp tác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "colaborador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que trabalha em conjunto com outras num projeto ou atividade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người cộng tác, người hợp tác; người làm việc chung trong một dự án hoặc hoạt động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um colaborador importante neste projeto."

    "Anh ấy là một người cộng tác quan trọng trong dự án này."

  • "Estamos a colaborar com várias empresas para alcançar os nossos objetivos."

    "Chúng tôi đang hợp tác với nhiều công ty để đạt được mục tiêu của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cooperador(người hợp tác) assistente(người trợ giúp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: colaboradores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) colaboradores
Os colaboradores da empresa estão de parabéns pelo seu desempenho.
(Các cộng tác viên của công ty được chúc mừng vì thành tích của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) colaboradorzinho
Ele é um colaboradorzinho muito esforçado.
(Cậu ấy là một cộng tác viên nhỏ rất chăm chỉ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)