(Vị trí top_banner)
Hình minh họa projeto
B1
substantivo Masculino B1 Quản lý dự án, Kinh doanh, Giáo dục

projeto

/pɾuˈʒɛtu/
dự án
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "projeto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um empreendimento temporário realizado para criar um produto, serviço ou resultado único.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nỗ lực tạm thời được thực hiện để tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả độc đáo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um projeto importante para a empresa."

    "Đây là một dự án quan trọng đối với công ty."

  • "Estamos a trabalhar num novo projeto."

    "Chúng tôi đang làm việc trên một dự án mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

empreendimento(công trình) iniciativa(sáng kiến)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực. Chú ý cách phát âm 'j' trong 'projeto' tương tự âm 'ch' trong 'cho' của tiếng Việt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) projetos
Estamos a trabalhar em vários projetos importantes.
(Chúng tôi đang làm việc trên nhiều dự án quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) projetinho
Este é apenas um projetinho, mas pode crescer.
(Đây chỉ là một dự án nhỏ, nhưng nó có thể phát triển.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Este é o projeto que estamos a desenvolver há meses e que esperamos concluir brevemente."
    Đây là dự án mà chúng tôi đang phát triển trong nhiều tháng và hy vọng sẽ hoàn thành sớm.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để liên kết mệnh đề, chỉ rõ dự án đang được phát triển. Cấu trúc 'estar a desenvolver' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "O arquiteto, cujo projeto foi selecionado, é um amigo meu. Deu-me os parabéns pelo meu novo projeto."
    Vị kiến trúc sư, người mà dự án của anh ấy đã được chọn, là một người bạn của tôi. Anh ấy đã chúc mừng tôi về dự án mới của tôi.
    'Cujo' (đại từ quan hệ sở hữu) biểu thị sự sở hữu của dự án thuộc về kiến trúc sư. 'Deu-me' (Enclisis) là vị trí đúng của đại từ trong câu khẳng định bắt đầu bằng động từ.
  • "Tu tens vários projetos, quem te ajuda a geri-los todos? Vejo que estás a trabalhar num projeto interessante."
    Bạn có nhiều dự án, ai giúp bạn quản lý tất cả chúng? Tôi thấy bạn đang làm một dự án thú vị.
    'Quem' (đại từ quan hệ) thay thế cho người (ngôi thứ 3 số ít). 'A geri-los' (Enclisis) cho thấy đại từ được gắn vào động từ nguyên thể. 'Estás a trabalhar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sử dụng 'Tu' và chia động từ tương ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)