colapso
[kuˈlapsu]
sụp đổ
Independente (B2)
Significado "colapso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma falha repentina e completa ou um declínio acentuado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tình huống mà cái gì đó thất bại hoặc trở nên rất nguy hiểm.
Exemplos (Ví dụ)
"O colapso da economia era inevitável."
"Sự sụp đổ của nền kinh tế là không thể tránh khỏi."
"O colapso nervoso deixou-o incapaz de trabalhar."
"Sự suy sụp tinh thần khiến anh ta không thể làm việc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Atenção à pronúncia e género do substantivo.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | colapsos |
Os colapsos do sistema financeiro foram devastadores.
(Sự sụp đổ của hệ thống tài chính thật tàn khốc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | colapsinho |
Ele teve um colapsinho nervoso.
(Anh ấy đã bị một cơn suy nhược thần kinh nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se a economia não melhorar, receio que haverá um colapso financeiro no próximo ano."Nếu nền kinh tế không cải thiện, tôi e rằng sẽ có một sự sụp đổ tài chính vào năm tới.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (haverá) để diễn tả một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai. 'Receio que' thể hiện sự e ngại, lo lắng.
-
"Tu verás os colapsos da tua paciência se continuares a trabalhar tantas horas sem descanso."Bạn sẽ thấy những sự sụp đổ của sự kiên nhẫn của bạn nếu bạn tiếp tục làm việc nhiều giờ như vậy mà không nghỉ ngơi.Sử dụng ngôi 'Tu' cho văn phong thân mật. 'Verás' là chia động từ 'ver' (thấy) ở thì tương lai đơn cho ngôi 'Tu'. 'Colapsos' là dạng số nhiều của 'colapso'.
-
"No futuro, os historiadores analisarão os colapsos da civilização moderna com grande detalhe."Trong tương lai, các nhà sử học sẽ phân tích những sự sụp đổ của nền văn minh hiện đại một cách rất chi tiết.'Analisarão' là chia động từ 'analisar' (phân tích) ở thì tương lai đơn, ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). Câu này diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai một cách khách quan.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O sistema financeiro tem estado a sofrer um colapso inesperado, tendo sido interrompidas várias operações bancárias."Hệ thống tài chính đang trải qua một sự sụp đổ bất ngờ, với nhiều hoạt động ngân hàng bị gián đoạn.Sử dụng 'tem estado a sofrer' (Estar a + Infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Sido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ser'.
-
"Tuas esperanças foram desfeitas após o colapso do projeto, e agora estás a sentir-te desiludido."Hy vọng của bạn đã tan vỡ sau sự sụp đổ của dự án, và bây giờ bạn đang cảm thấy thất vọng.'Foram desfeitas' (ser + particípio passado irregular) diễn tả một hành động bị động trong quá khứ. 'Estás a sentir-te' (Estar a + Infinitivo + đại từ phản thân) để diễn tả trạng thái cảm xúc đang diễn ra (continuous aspect) theo ngôi 'tu'.
-
"Depois dos colapsos na bolsa, a confiança dos investidores tem estado a ser abalada, e muitos têm perdido dinheiro."Sau những sự sụp đổ trên thị trường chứng khoán, niềm tin của các nhà đầu tư đang bị lung lay, và nhiều người đã mất tiền.'Tem estado a ser abalada' (Estar a + ser + particípio passado) diễn tả một hành động bị động đang diễn ra. 'Colapsos' là dạng số nhiều của 'colapso'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O colapso da tua empresa foi um choque para todos nós."Sự sụp đổ của công ty của bạn là một cú sốc đối với tất cả chúng ta.Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - số ít, thân mật) là hạn định từ sở hữu bổ nghĩa cho 'empresa'. Danh từ 'colapso' đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.
-
"Os colapsos do vosso sistema informático estão a prejudicar a produtividade da empresa."Những sự cố sập hệ thống máy tính của các bạn đang gây tổn hại đến năng suất của công ty.Ở đây, 'vosso' (của các bạn - số nhiều, thân mật) là hạn định từ sở hữu đi kèm với 'sistema informático'. Lưu ý sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a prejudicar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Colapsos' là dạng số nhiều của 'colapso'.
-
"Este relatório analisa as causas dos colapsos da nossa economia e as suas consequências."Báo cáo này phân tích các nguyên nhân của những sự sụp đổ của nền kinh tế của chúng ta và hậu quả của chúng.Trong ví dụ này, 'nossa' (của chúng ta) là hạn định từ sở hữu bổ nghĩa cho 'economia'. 'Colapsos da nossa economia' chỉ rõ những sự sụp đổ thuộc về nền kinh tế của chúng ta. Lưu ý đến vị trí của 'nossa' trước danh từ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a sentir que a estrutura está a caminho de um colapso?"Bạn có đang cảm thấy rằng cấu trúc đó đang trên đường dẫn đến một sự sụp đổ không?Động từ 'estás a sentir' được chia ở ngôi 'Tu' (thân mật) và dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra.
-
"O senhor está a tomar medidas para evitar um colapso financeiro iminente?"Thưa ông, ông đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn một sự sụp đổ tài chính sắp xảy ra phải không?'O senhor' là danh xưng lịch sự. Động từ 'está a tomar' chia theo ngôi thứ ba số ít và dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
-
"Tu não te estás a preocupar com os possíveis colapsos que se avizinham?"Bạn không lo lắng về những sự sụp đổ có thể sắp xảy ra sao?'Tu' là đại từ nhân xưng thân mật. 'Não te estás a preocupar' sử dụng đại từ phản thân 'te' (đặt trước động từ khi có 'não') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. 'Colapsos' là dạng số nhiều của 'colapso'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
