(Vị trí top_banner)
Hình minh họa declínio
B2
Substantivo Masculino B2 Khoa học môi trường, Kinh tế, Tài nguyên

declínio

[dɨˈklinju]
sự suy giảm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "declínio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Diminuição gradual em número, quantidade, qualidade ou intensidade de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự suy giảm về số lượng hoặc chất lượng của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O declínio da população rural tem sido notório nas últimas décadas."

    "Sự suy giảm dân số nông thôn đã rất đáng chú ý trong những thập kỷ gần đây."

  • "Estamos a assistir a um declínio da qualidade do ensino."

    "Chúng ta đang chứng kiến sự suy giảm chất lượng giáo dục."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) declínios
Os declínios económicos podem ter um impacto significativo na vida das pessoas.
(Sự suy thoái kinh tế có thể có tác động đáng kể đến cuộc sống của người dân.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) declíniozinho
Notei um declíniozinho na sua energia hoje.
(Tôi nhận thấy một chút suy giảm năng lượng của bạn hôm nay.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O declínio da natalidade preocupa-nos bastante, e observá-lo-emos atentamente nos próximos anos."
    Sự suy giảm tỷ lệ sinh khiến chúng tôi rất lo lắng, và chúng tôi sẽ quan sát nó một cách cẩn thận trong những năm tới.
    Declínio: sự suy giảm. Observá-lo-emos: 'observar' (quan sát) chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số nhiều (nós), '-lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'o declínio' (sự suy giảm). Ênclise: đại từ đặt sau động từ ('observar').
  • "Tu sentes o declínio da tua paciência quando estás a lidar com crianças irrequietas. Controlá-lo-ás melhor com prática."
    Bạn cảm thấy sự suy giảm sự kiên nhẫn của bạn khi đang đối phó với những đứa trẻ không chịu ngồi yên. Bạn sẽ kiểm soát nó tốt hơn khi luyện tập.
    Declínio: sự suy giảm. 'Estás a lidar': 'estar a + infinitive' (đang làm gì). Controlá-lo-ás: 'controlar' (kiểm soát) chia ở thì tương lai ngôi thứ hai số ít (tu), '-lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'o declínio da tua paciência' (sự suy giảm sự kiên nhẫn của bạn). Ênclise: đại từ đặt sau động từ ('controlar').
  • "O declínio das vendas levou a empresa a tomar medidas drásticas. Anunciá-las-emos amanhã."
    Sự suy giảm doanh số dẫn đến việc công ty phải thực hiện các biện pháp quyết liệt. Chúng tôi sẽ thông báo chúng vào ngày mai.
    Declínio: sự suy giảm. Anunciá-las-emos: 'anunciar' (thông báo) chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số nhiều (nós), '-las' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'as medidas' (các biện pháp). Ênclise: đại từ đặt sau động từ ('anunciar').
(Vị trí vocab_tab4_inline)