derrocada
[dɨ.ˈɾɔ.ka.dɐ]
sự sụp đổ
Avançado (C1)
Significado "derrocada" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Perda de prestígio, honra ou poder, geralmente devido a um erro, fracasso ou pecado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự mất đi địa vị, sự tôn trọng hoặc uy tín, thường là do một sai lầm, thất bại hoặc tội lỗi nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A derrocada do império romano foi um processo longo e complexo."
"Sự sụp đổ của đế chế La Mã là một quá trình dài và phức tạp."
"A sua reputação sofreu uma derrocada após o escândalo."
"Danh tiếng của anh ấy đã bị sụp đổ sau vụ bê bối."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | derrocadas |
As derrocadas na falésia assustaram os banhistas.
(Các vụ sạt lở trên vách đá khiến những người đi tắm biển hoảng sợ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | derrocadinha |
Uma derrocadinha não vai impedir a nossa caminhada.
(Một vụ sạt lở nhỏ sẽ không cản trở cuộc đi bộ đường dài của chúng ta.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a testemunhar a derrocada daquele império, e eu já te tinha avisado."Bạn đang chứng kiến sự sụp đổ của đế chế kia, và tôi đã cảnh báo bạn rồi.Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với 'estás a testemunhar' (estar a + infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra). 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ 'tinha' (proclisis) trong mệnh đề phụ.
-
"Nós estamos a prever a derrocada da empresa se não houver mudanças drásticas."Chúng tôi đang dự đoán sự sụp đổ của công ty nếu không có những thay đổi quyết liệt.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) làm chủ ngữ. 'Estamos a prever' diễn tả hành động dự đoán đang diễn ra (estar a + infinitivo).
-
"Eles estão a culpar-te pela derrocada financeira, mas a verdade é mais complexa."Họ đang đổ lỗi cho bạn về sự sụp đổ tài chính, nhưng sự thật phức tạp hơn.'Eles' (họ) là chủ ngữ. 'Estão a culpar-te' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đổ lỗi đang diễn ra. 'Te' được gắn vào sau động từ 'culpar' (enclisis) vì động từ kết thúc bằng '-r'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
