(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cólera
B1
Nome Feminino B1 Y học

cólera

[ˈkɔ.lɛ.ɾɐ]
vi khuẩn tả
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cólera" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Doença infecciosa aguda causada pela bactéria *Vibrio cholerae*, caracterizada por diarreia e vómitos intensos, que pode levar à desidratação e à morte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loài vi khuẩn Gram âm, kỵ khí tùy tiện có hình dạng dấu phẩy. Tác nhân gây bệnh tả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cólera é uma doença grave que se espalha rapidamente em condições de falta de higiene."

    "Bệnh tả là một bệnh nghiêm trọng lây lan nhanh chóng trong điều kiện thiếu vệ sinh."

  • "As autoridades de saúde estão a tomar medidas para prevenir um surto de cólera na região."

    "Các cơ quan y tế đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn sự bùng phát bệnh tả trong khu vực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

morbo asiático(bệnh dịch châu Á)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cóleras
As cóleras foram controladas com medidas de higiene.
(Các bệnh tả đã được kiểm soát bằng các biện pháp vệ sinh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) colerazinha
A cólerazinha dele é engraçada.
(Cơn giận nhỏ của anh ấy thật buồn cười.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "A cólera é uma doença infecciosa grave que ainda afeta muitas comunidades."
    Bệnh tả là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng vẫn đang ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng.
    Đây là một câu trần thuật ở Presente do Indicativo (Thì Hiện tại đơn), sử dụng động từ 'ser' (là) được chia là 'é' cho chủ ngữ 'A cólera' (ngôi thứ ba số ít). Động từ 'ser' trong trường hợp này diễn tả một sự thật hoặc định nghĩa.
  • "Tu estás a aprender sobre as causas da cólera na aula de biologia."
    Bạn đang học về các nguyên nhân gây bệnh tả trong lớp sinh học.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' ('estás a aprender') để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (thân mật) là 'estás'. Tuyệt đối không dùng Gerundio ('aprendendo') kiểu Brazil.
  • "Os médicos alertam que a cólera se espalha rapidamente em áreas com saneamento deficiente."
    Các bác sĩ cảnh báo rằng bệnh tả lây lan nhanh chóng ở những khu vực có vệ sinh kém.
    Câu này sử dụng Presente do Indicativo cho động từ 'alertar' (cảnh báo), chia là 'alertam' (ngôi thứ ba số nhiều 'Os médicos'). Ngoài ra, động từ 'espalhar-se' (lây lan) được chia là 'se espalha' (ngôi thứ ba số ít 'a cólera'). Việc đặt đại từ 'se' trước động từ ('se espalha') là bắt buộc vì có liên từ 'que' trước đó, tạo thành hiện tượng proclise chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)