(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desidratação
B1
Substantivo Feminino B1 Môi trường, Khoa học xã hội

desidratação

[dɨ.zi.dɾɐ.taˈsɐ̃w̃]
sự thiếu nước
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desidratação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Condição resultante da perda excessiva de água do corpo, levando a um desequilíbrio fisiológico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng thiếu nước, khi không có đủ nước để đáp ứng nhu cầu của con người hoặc môi trường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A desidratação pode causar fadiga e tonturas."

    "Sự thiếu nước có thể gây ra mệt mỏi và chóng mặt."

  • "É importante beber água regularmente para evitar a desidratação, especialmente quando estás a fazer exercício."

    "Điều quan trọng là uống nước thường xuyên để tránh tình trạng thiếu nước, đặc biệt là khi bạn đang tập thể dục."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

seca(khô hạn) carência de água(sự thiếu nước)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: desidratações. Lưu ý cách phát âm đuôi '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desidratações
As desidratações graves requerem atenção médica imediata.
(Desidratações graves requerem atenção médica imediata.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desidrataçãozinha
Uma desidrataçãozinha pode causar mal-estar.
(Uma desidrataçãozinha pode causar mal-estar.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A prolongada exposição ao sol tem causado desidratação severa. O atleta está a ser afetado por ela."
    Việc phơi nắng kéo dài đã gây ra tình trạng mất nước nghiêm trọng. Vận động viên đang bị ảnh hưởng bởi nó.
    'Afetado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'afetar'. 'Estar a ser afetado' diễn tả một hành động đang diễn ra (đang bị ảnh hưởng). Cách dùng đại từ 'ela' (nó) thay vì lặp lại 'desidratação'.
  • "Tens estado a sentir tonturas? A desidratação pode ter sido resolvida com a ingestão de água, mas é melhor consultares um médico."
    Bạn có cảm thấy chóng mặt không? Tình trạng mất nước có thể đã được giải quyết bằng cách uống nước, nhưng tốt hơn hết là bạn nên đi khám bác sĩ.
    'Resolvida' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'resolver'. 'Tens estado a sentir' là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại. Chia động từ ngôi 'tu' (tens). 'Consultares' là dạng mệnh lệnh thức giả định ngôi 'tu'.
  • "A desidratação foi vista como a causa principal dos problemas de saúde, e medidas preventivas estão a ser tomadas."
    Tình trạng mất nước được xem là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề sức khỏe, và các biện pháp phòng ngừa đang được thực hiện.
    'Vista' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver'. 'Foi vista' là dạng bị động của thì quá khứ đơn. 'Estar a ser tomadas' diễn tả hành động đang được thực hiện (bị động).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A desidratação é uma condição que pode afetar qualquer pessoa, especialmente durante o verão."
    Mất nước là một tình trạng có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, đặc biệt là vào mùa hè.
    Sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ, thay thế cho 'uma condição'. Trong câu này, ta dùng thì Presente do Indicativo để diễn tả một sự thật chung.
  • "A desidratação, cujo tratamento negligenciaste, causou-te sérios problemas de saúde."
    Sự mất nước, mà bạn đã bỏ bê việc điều trị, đã gây ra cho bạn những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
    Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu ('cujo tratamento' = 'tratamento da desidratação'). 'Negligenciaste' là Pretérito Perfeito do Indicativo của 'negligenciar' (ngôi 'tu'). 'Causou-te' là ví dụ của enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu không có yếu tố phủ định.
  • "Estou a ler um artigo sobre as desidratações, as quais são mais comuns em idosos."
    Tôi đang đọc một bài báo về tình trạng mất nước, mà chúng phổ biến hơn ở người lớn tuổi.
    Sử dụng 'as quais' (dạng số nhiều của 'a qual') thay thế cho 'as desidratações'. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)