(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colinas
A2
Nome Feminino (Plural) A2 Địa lý, Phong cảnh

colinas

[kuˈlinɐʃ]
gò đồi
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "colinas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequenas elevações de terreno, geralmente arredondadas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những ngọn đồi hoặc gò đất nhỏ, tròn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As colinas da região são verdejantes."

    "Những ngọn đồi của vùng này xanh tươi."

  • "Estamos a caminhar pelas colinas."

    "Chúng tôi đang đi bộ qua những ngọn đồi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

outeiros(gò đất cao)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái, số nhiều của 'colina'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) colinas
As colinas de Lisboa são famosas pelas suas vistas.
(Những ngọn đồi của Lisbon nổi tiếng với cảnh quan của chúng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) colininhas
Víamos colininhas verdes ao longe.
(Chúng tôi nhìn thấy những ngọn đồi xanh nhỏ ở đằng xa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era criança, costumava brincar nas colinas perto da minha aldeia. Estava sempre a correr e a esconder-me atrás das árvores."
    Khi còn nhỏ, tôi thường chơi ở những ngọn đồi gần làng tôi. Tôi luôn chạy và trốn sau những cái cây.
    Câu này sử dụng 'costumava brincar' để diễn tả một thói quen trong quá khứ (Pretérito Imperfeito). 'Estava sempre a correr' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Tu estavas a olhar para as colinas quando te chamei. Parecias estar a sonhar acordado."
    Bạn đang nhìn lên những ngọn đồi khi tôi gọi bạn. Bạn có vẻ như đang mơ mộng.
    Sử dụng 'Tu estavas a olhar' (Pretérito Imperfeito + estar a + infinitivo) để chỉ một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. 'Te chamei' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (đại từ đứng trước động từ khi có 'quando'). Chia động từ ngôi 'Tu' (2 số ít).
  • "As ovelhas pastavam tranquilamente nas colinas verdejantes. O pastor estava a vigiá-las atentamente."
    Những con cừu gặm cỏ một cách yên bình trên những ngọn đồi xanh tươi. Người chăn cừu đang trông chừng chúng một cách cẩn thận.
    'Pastavam' là dạng Pretérito Imperfeito của 'pastar', diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estava a vigiá-las' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra, với đại từ 'as' đặt sau động từ (Enclisis) theo quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "As tuas colinas são muito bonitas, especialmente na primavera."
    Những ngọn đồi của bạn rất đẹp, đặc biệt là vào mùa xuân.
    Ở đây, 'tuas' là định từ sở hữu (possessive determiner) giống cái số nhiều, bổ nghĩa cho danh từ 'colinas' (những ngọn đồi). Nó thể hiện mối quan hệ sở hữu với ngôi 'tu' (bạn thân mật).
  • "Estás a observar as minhas colinas da tua janela?"
    Bạn đang ngắm những ngọn đồi của tôi từ cửa sổ của bạn phải không?
    Cấu trúc 'Estás a observar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (estar a + infinitive), chia ở ngôi 'tu'. 'Minhas' là định từ sở hữu giống cái số nhiều, đi kèm với 'colinas'. 'Tua' cũng là định từ sở hữu, bổ nghĩa cho 'janela'.
  • "Estas colinas são as nossas, e aquelas ali são as deles."
    Những ngọn đồi này là của chúng ta, và những ngọn đồi đằng kia là của họ.
    'Nossas' là đại từ sở hữu (possessive pronoun) giống cái số nhiều, ám chỉ 'as nossas colinas'. 'Deles' là dạng sở hữu kép (possessive form 'de + eles'), được dùng để chỉ sự sở hữu của ngôi thứ ba số nhiều (của họ), thường được ưa dùng ở Bồ Đào Nha để tránh nhầm lẫn với 'seu/sua' có thể ám chỉ nhiều người.
(Vị trí vocab_tab4_inline)