(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terreno
A1
Substantivo Masculino A1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Y học, Địa lý

terreno

/tɨˈʁenu/
khu đất
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "terreno" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma extensão de terra, geralmente uma área considerável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khu vực đất đai, thường là một khu vực rộng lớn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este terreno é ideal para a construção de uma casa."

    "Khu đất này lý tưởng để xây dựng một ngôi nhà."

  • "Estamos a comprar um terreno para expandir a nossa quinta."

    "Chúng tôi đang mua một khu đất để mở rộng trang trại của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) terrenos
Os terrenos agrícolas estão a ser cultivados.
(Các khu đất nông nghiệp đang được canh tác.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) terreninho
Este é um terreninho ideal para construir uma casa pequena.
(Đây là một khu đất nhỏ lý tưởng để xây một căn nhà nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu comprei um terreno grande perto da praia."
    Tôi đã mua một mảnh đất lớn gần bãi biển.
    'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít (Tôi), làm chủ ngữ cho động từ 'comprei' (đã mua) ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples).
  • "Tu já viste o terreno que os teus pais compraram?"
    Cậu đã xem mảnh đất mà ba mẹ cậu mua chưa?
    'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, dùng trong văn phong thân mật. Động từ đi kèm được chia tương ứng: '(tu) viste'. Đây là cách dùng phổ biến tại Bồ Đào Nha.
  • "Eles estão a limpar os terrenos para a nova construção."
    Họ đang dọn dẹp các mảnh đất cho công trình xây dựng mới.
    'Eles' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều (Họ). Câu này sử dụng cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha: 'estão a limpar' (estar a + động từ nguyên mẫu), thay vì dạng gerúndio của Brazil ('limpando').
(Vị trí vocab_tab4_inline)