colonial
/ku.lu.niˈal/
thuộc địa
Intermediário (B1)
Significado "colonial" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a colónias ou colonialismo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến chủ nghĩa thực dân hoặc các thuộc địa.
Exemplos (Ví dụ)
"O império português tinha muitas possessões coloniais."
"Đế chế Bồ Đào Nha có nhiều thuộc địa."
"A arquitetura colonial é evidente em várias cidades portuguesas."
"Kiến trúc thuộc địa thể hiện rõ ở nhiều thành phố Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, biến đổi theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | colonial |
A arquitetura colonial é fascinante.
(Kiến trúc thuộc địa rất hấp dẫn.) |
| Masculine Plural | coloniais |
Os edifícios coloniais são marcos históricos.
(Các tòa nhà thuộc địa là các cột mốc lịch sử.) |
| Feminine Plural | coloniais |
As influências coloniais são evidentes na cultura.
(Những ảnh hưởng thuộc địa là rõ ràng trong văn hóa.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | colonialíssimo |
O estilo é colonialíssimo.
(Phong cách này cực kỳ thuộc địa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tu estás a analisar um estilo arquitetónico colonial para o teu projeto?"Bạn đang phân tích một phong cách kiến trúc thuộc địa cho dự án của bạn phải không?Sử dụng 'um' (mạo từ không xác định, giống đực số ít) trước 'estilo arquitetónico colonial'. Cấu trúc 'estar a analisar' là dạng tiếp diễn chuẩn Châu Âu, thay vì 'analisando'. Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu' ('estás').
-
"O regime colonial do passado deixou marcas profundas na sociedade."Chế độ thuộc địa trong quá khứ đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong xã hội.Sử dụng 'O' (mạo từ xác định, giống đực số ít) trước 'regime colonial', ám chỉ một chế độ cụ thể đã tồn tại. 'Deixou' là chia thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) của động từ 'deixar' (để lại).
-
"Em muitas cidades costeiras, podes encontrar as antigas casas coloniais que contam uma parte da história."Ở nhiều thành phố ven biển, bạn có thể tìm thấy những ngôi nhà thuộc địa cổ kính kể về một phần lịch sử.Sử dụng 'as' (mạo từ xác định, giống cái số nhiều) trước 'antigas casas coloniais' để chỉ những ngôi nhà cụ thể. 'Uma' (mạo từ không xác định, giống cái số ít) được dùng trước 'parte da história'. 'Podes encontrar' là chia động từ 'poder' (có thể) ở ngôi 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
