(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colonialismo
B2
noun Masculino B2 Lịch sử, Chính trị học, Xã hội học

colonialismo

/kuluniɐlˈiʒmu/
chủ nghĩa thực dân
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "colonialismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Política de uma nação que visa dominar e explorar economicamente um território estrangeiro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chính sách hoặc hành động của một quốc gia trong việc giành quyền kiểm soát chính trị toàn bộ hoặc một phần đối với một quốc gia khác, chiếm đóng quốc gia đó bằng những người định cư và khai thác kinh tế quốc gia đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O colonialismo deixou marcas profundas nas antigas colónias portuguesas."

    "Chủ nghĩa thực dân đã để lại những dấu ấn sâu sắc ở các thuộc địa cũ của Bồ Đào Nha."

  • "O estudo do colonialismo é fundamental para entender as relações contemporâneas entre países."

    "Nghiên cứu về chủ nghĩa thực dân là rất quan trọng để hiểu các mối quan hệ đương đại giữa các quốc gia."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) colonialismos
Os colonialismos deixaram marcas profundas nas sociedades.
(Các chế độ thực dân đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong xã hội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) colonialismozinho
Houve um colonialismozinho no passado da ilha.
(Đã có một chút chủ nghĩa thực dân trong quá khứ của hòn đảo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O colonialismo português foi menos brutal do que outros, mas ainda assim causou sofrimento."
    Chủ nghĩa thực dân Bồ Đào Nha ít tàn bạo hơn những hình thức khác, nhưng dù sao vẫn gây ra đau khổ.
    Câu này sử dụng o grau comparativo de inferioridade ('menos brutal do que'). 'Foi' là quá khứ đơn (pretérito perfeito) của động từ 'ser'. 'Causou' là pretérito perfeito của 'causar'.
  • "Este colonialismo está a ser o mais destrutivo de todos; estão a destruir culturas inteiras."
    Chủ nghĩa thực dân này đang là hình thức phá hoại nhất trong tất cả; họ đang hủy diệt toàn bộ các nền văn hóa.
    'Está a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở thì hiện tại (presente contínuo). 'O mais destrutivo' là grau superlativo absoluto sintético. 'Estão a destruir' cũng là presente contínuo.
  • "Dá-me a tua opinião: achas que o neo-colonialismo é tão perigoso como o colonialismo clássico?"
    Cho tôi ý kiến của bạn: bạn có nghĩ rằng chủ nghĩa thực dân mới nguy hiểm như chủ nghĩa thực dân cổ điển không?
    'Dá-me' là một ví dụ về enclise (đại từ đặt sau động từ) do bắt đầu câu hỏi. 'Tão perigoso como' thể hiện grau comparativo de igualdade (so sánh ngang bằng).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu deves estudar a história do colonialismo para compreenderes as consequências que ainda estamos a sentir."
    Bạn nên nghiên cứu lịch sử của chủ nghĩa thực dân để hiểu những hậu quả mà chúng ta vẫn đang cảm nhận.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) đi kèm với động từ 'dever' chia ở ngôi thứ hai số ít ('deves'). Cấu trúc 'estar a sentir' diễn tả hành động đang cảm nhận.
  • "Nós estamos a analisar os impactos dos colonialismos europeus em África durante o século XX."
    Chúng tôi đang phân tích những tác động của các chủ nghĩa thực dân châu Âu ở châu Phi trong suốt thế kỷ 20.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos'). 'Colonialismos' là dạng số nhiều của 'colonialismo'. Cấu trúc 'estar a analisar' diễn tả hành động đang phân tích.
  • "Dá-me a tua opinião: Achas que o colonialismo deixou marcas indeléveis nas sociedades modernas?"
    Cho tôi ý kiến của bạn: Bạn có nghĩ rằng chủ nghĩa thực dân đã để lại những dấu ấn không thể xóa nhòa trong các xã hội hiện đại không?
    Sử dụng 'Tu' (bạn), nhưng đại từ 'me' (cho tôi) được đặt trước động từ ('Dá-me') theo quy tắc Enclisis (vì đầu câu). 'Achas' là dạng chia động từ 'achar' (nghĩ) ở ngôi thứ hai số ít.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O colonialismo, que marcou profundamente a história de Portugal, está a ser estudado por muitos académicos."
    Chủ nghĩa thực dân, cái mà đã đánh dấu sâu sắc lịch sử Bồ Đào Nha, đang được nghiên cứu bởi nhiều học giả.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'colonialismo'. Cấu trúc 'estar a ser estudado' diễn tả hành động bị động đang diễn ra (passive continuous).
  • "Conheces o homem cujo livro sobre os colonialismos africanos está a gerar tanta polémica?"
    Bạn có biết người đàn ông có cuốn sách về các chủ nghĩa thực dân châu Phi đang gây ra nhiều tranh cãi không?
    Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu (của người đàn ông). 'Estar a gerar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "O colonialismo é uma prática abominável, contra a qual devemos lutar."
    Chủ nghĩa thực dân là một hành động đáng ghê tởm, mà chúng ta phải đấu tranh chống lại nó.
    Sử dụng 'contra a qual' (mà chống lại nó) để thay thế cho 'prática abominável'. Mệnh đề quan hệ được giới thiệu bởi giới từ 'contra'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu acreditas que o colonialismo ainda está a influenciar as políticas económicas globais?"
    Bạn có tin rằng chủ nghĩa thực dân vẫn đang ảnh hưởng đến các chính sách kinh tế toàn cầu?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật) nên động từ 'acreditar' chia ở ngôi 'Tu' (acreditas). 'Estar a influenciar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra), tuân thủ theo chuẩn PT-PT.
  • "Sei que estás a estudar os colonialismos e a sua relação com a identidade cultural portuguesa."
    Tôi biết bạn đang nghiên cứu về các hình thái chủ nghĩa thực dân và mối quan hệ của chúng với bản sắc văn hóa Bồ Đào Nha.
    Dùng 'Tu' (thân mật). 'Estás a estudar' là Continuous Aspect. 'Colonialismos' là dạng số nhiều của 'colonialismo'. Lưu ý vị trí của 'que' (rằng, là) trong câu.
  • "Dá-me a tua opinião sincera: achas que o colonialismo trouxe algum benefício duradouro aos países colonizados?"
    Cho tôi ý kiến chân thành của bạn: bạn có nghĩ rằng chủ nghĩa thực dân mang lại lợi ích lâu dài nào cho các quốc gia bị thuộc địa hóa không?
    Sử dụng 'Tu'. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu. Động từ 'achar' chia ở ngôi 'Tu' (achas).
(Vị trí vocab_tab4_inline)