(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ultramarino
B2
adjetivo (Masculino) B2 Địa lý, Chính trị

ultramarino

/ˌultɾɐmɐˈɾinu/
Pháp hải ngoại
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ultramarino" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está situado ou se realiza além-mar; proveniente de terras de além-mar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm ở hoặc liên quan đến một quốc gia nước ngoài, đặc biệt là một quốc gia bên kia biển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os territórios ultramarinos portugueses eram vastos e diversificados."

    "Các vùng lãnh thổ hải ngoại Bồ Đào Nha rất rộng lớn và đa dạng."

  • "O comércio ultramarino trouxe riqueza e novas culturas para Portugal."

    "Thương mại hải ngoại mang lại sự giàu có và các nền văn hóa mới cho Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

além-mar(hải ngoại) colonial(thuộc địa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Ultramarina (giống cái), Ultramarinos (số nhiều giống đực), Ultramarinas (số nhiều giống cái)

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ultramarinos
Portugal tinha muitos ultramarinos (territórios de ultramar) sob o seu controlo.
(Bồ Đào Nha có nhiều lãnh thổ hải ngoại dưới sự kiểm soát của mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ultramarin(inho)
Este ultramarin(inho) (referindo-se a um pequeno objeto vindo de ultramar) é uma peça rara.
(Vật nhỏ bé từ nước ngoài này là một món đồ quý hiếm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O império português teve uma vasta presença ultramarina durante séculos."
    Đế chế Bồ Đào Nha đã có một sự hiện diện rộng lớn ở nước ngoài trong nhiều thế kỷ.
    Uso do artigo definido 'O' para especificar o império português. 'Ultramarina' concorda em gênero e número com 'presença'.
  • "Estou a ler um livro sobre os territórios ultramarinos de Portugal."
    Tôi đang đọc một cuốn sách về các lãnh thổ hải ngoại của Bồ Đào Nha.
    'Um' é um artigo indefinido. 'Estou a ler' exemplifica o continuous aspect (estar + a + infinitivo). 'Ultramarinos' (plural, masculino) concorda com 'territórios'.
  • "Tu estás a investigar a história ultramarina do teu país?"
    Bạn đang nghiên cứu lịch sử hải ngoại của đất nước bạn phải không?
    Uso de 'Tu' (informal, segunda pessoa do singular). 'Estás a investigar' demonstra o continuous aspect. O possessivo 'teu' concorda com 'país'. 'Ultramarina' (singular, feminino) concorda com 'história'.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este bolo ultramarino está mais doce do que o bolo que a minha avó costuma fazer. Mas ambos estão deliciosos!"
    Cái bánh ngoại quốc này ngọt hơn cái bánh mà bà tôi hay làm. Nhưng cả hai đều ngon tuyệt!
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais doce do que' có nghĩa là 'ngọt hơn'. 'Ultramarino' được dùng để chỉ nguồn gốc của bánh.
  • "Na tua opinião, qual é o território ultramarino português mais belo? Para mim, a Madeira é o mais belo de todos!"
    Theo ý kiến của bạn, vùng lãnh thổ hải ngoại Bồ Đào Nha nào đẹp nhất? Với tôi, Madeira là đẹp nhất trong tất cả!
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético - 'mais belo de todos'). Cấu trúc 'o mais belo de todos' dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của tính chất. Chia động từ 'é' phù hợp với chủ ngữ 'Madeira'.
  • "Esta especiaria ultramarina é tão aromática quanto as especiarias locais, mas é consideravelmente mais cara. Estou a usar uma pequena quantidade para não a desperdiçar."
    Gia vị hải ngoại này thơm như các loại gia vị địa phương, nhưng đắt hơn đáng kể. Tôi đang dùng một lượng nhỏ để không lãng phí nó.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade - 'tão aromática quanto'). 'Estar a usar' là dạng continuous aspect (diễn tả hành động đang xảy ra). 'Não a desperdiçar' - vị trí đại từ 'a' trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a estudar a história ultramarina de Portugal?"
    Bạn đang học lịch sử hải ngoại của Bồ Đào Nha à?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a estudar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ultramarina' bổ nghĩa cho 'história'.
  • "Eu estou a ler um livro sobre os territórios ultramarinos portugueses. Dá-me a tua opinião quando acabares de o ler."
    Tôi đang đọc một cuốn sách về các lãnh thổ hải ngoại của Bồ Đào Nha. Cho tôi ý kiến của bạn khi bạn đọc xong nhé.
    Sử dụng 'Eu' (tôi) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (estou) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a ler). 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' theo quy tắc enclisis (đặt sau động từ). 'Ultramarinos' bổ nghĩa cho 'territórios'.
  • "Nós estamos a planear uma viagem para um dos destinos ultramarinos de Portugal; talvez os Açores ou a Madeira. Que dizes?"
    Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến một trong những điểm đến hải ngoại của Bồ Đào Nha; có lẽ là Açores hoặc Madeira. Bạn thấy sao?
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (estamos) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a planear). 'Ultramarinos' bổ nghĩa cho 'destinos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)