comerciante
/kumɨɾˈsjɐ̃tɨ/
thương gia
Intermediário (B1)
Significado "comerciante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que se dedica ao comércio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hoặc công ty tham gia vào hoạt động buôn bán sỉ, đặc biệt là người giao dịch với nước ngoài hoặc cung cấp hàng hóa cho một ngành nghề cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu pai é comerciante e está sempre a viajar."
"Ba tôi là một thương gia và luôn đi du lịch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: comerciantes
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | comerciantes |
Os comerciantes da rua estão a fazer promoções.
(Các thương nhân trên phố đang có chương trình khuyến mãi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | comerciantezinho |
É um comerciantezinho, mas muito esforçado.
(Anh ấy chỉ là một người buôn bán nhỏ, nhưng rất nỗ lực.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-á o comerciante um bom preço, se negociares com astúcia."Người thương gia sẽ cho bạn một mức giá tốt, nếu bạn thương lượng một cách khôn ngoan.Mesóclise ('Dar-te-á'): Đại từ 'te' được đặt giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì tương lai. Cấu trúc 'se negociares' sử dụng thì tương lai giả định (futuro do conjuntivo). Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' (te, negociares).
-
"Dir-se-ia que os comerciantes estão a especular os preços dos alimentos básicos."Người ta sẽ nói rằng các thương nhân đang đầu cơ giá các mặt hàng thực phẩm thiết yếu.Mesóclise ('Dir-se-ia'): Đại từ 'se' được đặt giữa gốc động từ 'dir' và đuôi thì điều kiện (condicional). 'Estar a especular' là cấu trúc continuous aspect chỉ hành động đang diễn ra. 'Dir-se-ia' diễn tả một giả định, một điều có thể được nói ra.
-
"Oferecer-lhe-iam os comerciantes um desconto maior se comprasses em quantidade."Các thương nhân sẽ đề nghị cho bạn một chiết khấu lớn hơn nếu bạn mua với số lượng lớn.Mesóclise ('Oferecer-lhe-iam'): Các đại từ 'lhe' được đặt giữa gốc động từ 'oferecer' và đuôi thì điều kiện (condicional). 'Se comprasses' sử dụng thì quá khứ chưa hoàn thành giả định (pretérito imperfeito do conjuntivo). 'Comprasses' chia theo ngôi 'tu' (mặc dù không trực tiếp xuất hiện 'tu', nhưng sự hòa hợp động từ cho thấy).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
