comparativo
/kõ.pa.ɾɐˈti.vu/
so sánh
Intermediário (B1)
Significado "comparativo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a ou que estabelece comparação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
liên quan đến, bao gồm hoặc sử dụng sự so sánh.
Exemplos (Ví dụ)
"Este estudo tem uma análise comparativa entre os dois sistemas."
"Nghiên cứu này có một phân tích so sánh giữa hai hệ thống."
"A linguística comparativa é fundamental para a compreensão da evolução das línguas."
"Ngôn ngữ học so sánh là nền tảng để hiểu sự phát triển của các ngôn ngữ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số với danh từ nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | comparativa |
Esta análise é comparativa.
(Phân tích này mang tính so sánh.) |
| Masculine Plural | comparativos |
Os estudos são comparativos.
(Các nghiên cứu mang tính so sánh.) |
| Feminine Plural | comparativas |
As análises são comparativas.
(Các phân tích mang tính so sánh.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | comparativíssimo |
Este estudo é comparativíssimo.
(Nghiên cứu này mang tính so sánh cực cao.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu carro é mais comparativo com o teu, visto que estou a gastar menos gasolina."Xe của tôi cạnh tranh hơn so với xe của bạn, vì tôi đang tiêu ít xăng hơn.Sử dụng 'comparativo' với nghĩa cạnh tranh, so sánh hiệu quả. 'Estar a gastar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Teu' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"Esta análise comparativa é menos demorada do que a nossa, pois estamos a usar um software mais recente."Phân tích so sánh này ít tốn thời gian hơn so với của chúng ta, vì chúng tôi đang sử dụng một phần mềm mới hơn.'Comparativa' được dùng để mô tả sự so sánh. 'A nossa' là đại từ sở hữu ngôi 'nós'. 'Estamos a usar' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"O relatório comparativo que estás a fazer é mais completo que o meu, dá-me algumas dicas!"Bản báo cáo so sánh mà bạn đang làm đầy đủ hơn của tôi, cho tôi vài lời khuyên đi!'Comparativo' mô tả bản báo cáo. 'Estás a fazer' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) chia theo ngôi 'tu'. 'O meu' là đại từ sở hữu ngôi 'eu'. 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
