(Vị trí top_banner)
Hình minh họa complicação
B2
noun Feminino B2 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Y học, Luật pháp, Kinh tế)

complicação

/kõ.pli.kaˈsɐ̃w/
biến chứng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "complicação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma circunstância que torna algo mais difícil ou problemático; um problema, uma dificuldade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một tình huống làm phức tạp hóa điều gì đó; một khó khăn, rắc rối.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A falta de planeamento levou a várias complicações no projeto."

    "Việc thiếu kế hoạch đã dẫn đến nhiều biến chứng trong dự án."

  • "A doença dela sofreu uma complicação inesperada."

    "Bệnh của cô ấy đã trải qua một biến chứng bất ngờ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) complicações
As complicações surgiram após a cirurgia.
(Các biến chứng phát sinh sau phẫu thuật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) complicaçãozinha
Foi só uma complicaçãozinha, nada de grave.
(Chỉ là một biến chứng nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para evitar complicações, é importante tu estares a seguir as instruções cuidadosamente."
    Để tránh những rắc rối, điều quan trọng là bạn phải làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.
    Sử dụng 'estares a seguir' (estar a + infinitivo pessoal) để diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh việc đang làm theo hướng dẫn. 'Tu' đi với 'estares'. Cấu trúc 'Para evitar' thể hiện mục đích.
  • "Haverá menos complicações se nós estivermos a preparar o relatório com antecedência."
    Sẽ có ít rắc rối hơn nếu chúng ta chuẩn bị báo cáo trước.
    'Estivermos a preparar' (estar a + infinitivo pessoal) diễn tả hành động chuẩn bị đang diễn ra, hoặc sẽ diễn ra. 'Nós' đi với 'estivermos'. 'Haverá' diễn tả sự tồn tại trong tương lai.
  • "Dá-me um tempo para eu analisar as complicações antes de tomar uma decisão."
    Hãy cho tôi thời gian để tôi phân tích những phức tạp trước khi đưa ra quyết định.
    'Dá-me' là vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu mệnh lệnh. 'Para eu analisar' sử dụng infinitivo pessoal vì có chủ ngữ xác định 'eu' và thể hiện mục đích. 'Complicações' ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)