(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dificuldade
B1
Nome Feminino B1 Chung

dificuldade

/di.fi.kulˈda.dɨ/
sự khó nhọc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dificuldade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade do que é difícil; trabalho ou esforço árduo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất khó khăn, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực; liên quan đến hoặc đặc trưng bởi nỗ lực khó khăn và mệt mỏi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Encontrei grande dificuldade a resolver este problema."

    "Tôi gặp rất nhiều khó khăn khi giải quyết vấn đề này."

  • "Ela está a passar por uma fase de dificuldades financeiras."

    "Cô ấy đang trải qua giai đoạn khó khăn về tài chính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dificuldades
Enfrentamos várias dificuldades ao longo do processo.
(Chúng tôi đã đối mặt với nhiều khó khăn trong suốt quá trình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dificuldadinha
Não te preocupes, é só uma dificuldadinha.
(Đừng lo lắng, đó chỉ là một khó khăn nhỏ xíu thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua dificuldade em aceitar a crítica é um problema para ti."
    Cái khó của bạn trong việc chấp nhận lời phê bình là một vấn đề đối với bạn.
    Ở đây, 'A tua' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) dùng để chỉ 'khó khăn của bạn' (ngôi 'tu' thân mật). 'Para ti' cũng dùng cho ngôi 'tu'.
  • "Estou a ter a minha dificuldade em lidar com esta nova situação, mas vou conseguir."
    Tôi đang gặp phải khó khăn của mình trong việc đối phó với tình huống mới này, nhưng tôi sẽ vượt qua.
    'Estou a ter' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang diễn ra), bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'A minha' là hạn định từ sở hữu đi kèm với danh từ 'dificuldade', chỉ 'khó khăn của tôi'.
  • "Senhor Doutor, compreendo perfeitamente a sua dificuldade em tomar uma decisão tão complexa."
    Thưa Tiến sĩ, tôi hoàn toàn thấu hiểu khó khăn của ngài trong việc đưa ra một quyết định phức tạp như vậy.
    'A sua' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) dùng để chỉ vật sở hữu của người được xưng hô lịch sự (O senhor/A senhora), ở đây là 'Senhor Doutor'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a ter muita dificuldade em compreender esta matéria, mas com esforço vais conseguir."
    Bạn đang gặp rất nhiều khó khăn trong việc hiểu môn học này, nhưng với sự nỗ lực bạn sẽ thành công.
    Sử dụng 'estar a ter' (thì hiện tại tiếp diễn), chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'. 'Dificuldade' được sử dụng như một phần của cụm từ diễn tả sự khó khăn.
  • "Tenho dificuldades em acordar cedo, por isso tento ir para a cama mais cedo."
    Tôi gặp khó khăn trong việc thức dậy sớm, vì vậy tôi cố gắng đi ngủ sớm hơn.
    Sử dụng 'Tenho dificuldades' (Tôi có những khó khăn) để diễn tả một thói quen hoặc tình trạng chung. Động từ 'ter' được chia ở ngôi 'eu' (tôi).
  • "Dá-me algumas dificuldades encontrar tempo para tudo o que quero fazer, mas não desisto."
    Việc tìm thời gian cho mọi thứ tôi muốn làm gây ra cho tôi một số khó khăn, nhưng tôi không bỏ cuộc.
    Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (enclisis) vì đây là đầu câu. 'Dificuldades' ở dạng số nhiều, và câu này diễn tả một quá trình đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)