(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obstáculo
B1
noun Masculino B1 Tổng quát (General)

obstáculo

/ɔpʃˈtakulu/
chướng ngại vật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "obstáculo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Algo que impede ou dificulta o avanço ou progresso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vật cản, chướng ngại vật; điều gì đó ngăn cản hoặc cản trở sự tiến bộ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A falta de financiamento é um obstáculo ao desenvolvimento do projeto."

    "Thiếu kinh phí là một trở ngại cho sự phát triển của dự án."

  • "Temos de ultrapassar todos os obstáculos para alcançar o sucesso."

    "Chúng ta phải vượt qua mọi chướng ngại vật để đạt được thành công."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực. Số nhiều: obstáculos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) obstáculos
A remoção dos obstáculos é crucial para o progresso.
(Việc loại bỏ các chướng ngại vật là rất quan trọng cho sự tiến bộ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) obstaculozinho
Havia um obstaculozinho no caminho, mas consegui passar.
(Có một chướng ngại vật nhỏ trên đường, nhưng tôi đã vượt qua được.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Encontrámos um obstáculo inesperado no caminho e tivemos de parar o carro."
    Chúng tôi đã gặp phải một chướng ngại vật bất ngờ trên đường và đã phải dừng xe lại.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) vì 'obstáculo' này là một đối tượng chưa xác định, được nhắc đến lần đầu tiên cho người nghe.
  • "A falta de financiamento é o obstáculo principal que estamos a enfrentar neste momento."
    Việc thiếu kinh phí là trở ngại chính mà chúng tôi đang phải đối mặt vào lúc này.
    Sử dụng mạo từ xác định 'o' vì 'obstáculo' ở đây đã được xác định cụ thể (trở ngại chính). Cấu trúc tiếp diễn chuẩn châu Âu được dùng: 'estamos a enfrentar' (estar a + động từ nguyên thể), thay vì dạng 'gerúndio' kiểu Brazil.
  • "A vida põe-nos sempre uns obstáculos pela frente, mas os verdadeiramente difíceis ensinam-nos a ser mais fortes."
    Cuộc sống luôn đặt ra một vài chướng ngại vật trước mắt chúng ta, nhưng những chướng ngại vật thực sự khó khăn dạy chúng ta trở nên mạnh mẽ hơn.
    Câu này dùng cả hai loại mạo từ ở số nhiều: 'uns obstáculos' (một vài chướng ngại vật chung chung, không xác định) và 'os verdadeiramente difíceis' (những cái thực sự khó khăn, xác định một nhóm cụ thể trong số các chướng ngại vật). Đại từ 'nos' được đặt sau động từ (põe-nos, ensinam-nos) theo quy tắc chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)