(Vị trí top_banner)
Hình minh họa componente
B1
substantivo, Masculino B1 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

componente

/kõpuˈnẽtɨ/
linh kiện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "componente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

peça ou elemento que, juntamente com outros, constitui um todo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một bộ phận kết hợp với các bộ phận khác để tạo thành một thứ lớn hơn

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este computador tem muitos componentes eletrónicos."

    "Máy tính này có nhiều linh kiện điện tử."

  • "Estou a substituir um componente defeituoso no motor."

    "Tôi đang thay thế một linh kiện bị lỗi trong động cơ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) componentes
Os componentes eletrónicos são essenciais para o funcionamento deste dispositivo.
(Các linh kiện điện tử rất cần thiết cho hoạt động của thiết bị này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) componentezinho
Este componentezinho é crucial para a montagem final.
(Linh kiện nhỏ này rất quan trọng cho việc lắp ráp cuối cùng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a desmontar componentes eletrónicos velhos para perceberes como funcionavam."
    Khi còn bé, con luôn tháo rời các linh kiện điện tử cũ để hiểu chúng hoạt động như thế nào.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a desmontar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng với chia động từ tương ứng.
  • "Antes de a fábrica mudar as especificações, cada um dos componentes era inspecionado manualmente."
    Trước khi nhà máy thay đổi các thông số kỹ thuật, mỗi linh kiện đều được kiểm tra thủ công.
    'Pretérito Imperfeito' (era) mô tả một trạng thái hoặc quá trình liên tục trong quá khứ. Vị trí của 'era' là bình thường trong cấu trúc câu.
  • "Enquanto a equipa de engenheiros estive a projetar o novo motor, estavam a utilizar componentes inovadores."
    Trong khi đội ngũ kỹ sư đang thiết kế động cơ mới, họ đã sử dụng các linh kiện cải tiến.
    'Estiver a projetar' (subjuntivo imperfeito + estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra một cách đồng thời trong quá khứ. 'Estavam a utilizar' cũng là 'Pretérito Imperfeito' kết hợp với 'estar a + infinitivo', nhấn mạnh tính liên tục của hành động sử dụng các linh kiện.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a analisar os componentes do motor enquanto eu tomo café."
    Bạn đang phân tích các bộ phận của động cơ trong khi tôi uống cà phê.
    Sử dụng 'estar a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Tu' đi với dạng động từ 'estás'.
  • "O técnico está a substituir os componentes defeituosos do sistema informático neste momento."
    Người kỹ thuật viên đang thay thế các bộ phận bị lỗi của hệ thống thông tin ngay lúc này.
    'Está a substituir' chỉ hành động đang diễn ra. 'Os componentes' là dạng số nhiều của 'o componente'.
  • "Nós estamos a verificar os componentes eletrónicos antes de os instalarmos no protótipo."
    Chúng tôi đang kiểm tra các linh kiện điện tử trước khi lắp đặt chúng vào nguyên mẫu.
    'Estamos a verificar' diễn tả hành động đang tiến hành. 'Os' (đại từ tân ngữ trực tiếp) đặt trước động từ 'instalarmos' (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)