(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elemento
A1
Nome Masculino A1 Khoa học, Hóa học, Đời sống hàng ngày

elemento

/elɨˈmẽtu/
yếu tố
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "elemento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma parte essencial ou constituinte de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phần cơ bản của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O hidrogénio é um elemento químico."

    "Hydro là một nguyên tố hóa học."

  • "A paciência é um elemento chave para o sucesso."

    "Sự kiên nhẫn là một yếu tố then chốt để thành công."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) elementos
Os elementos químicos são a base da matéria.
(Các nguyên tố hóa học là nền tảng của vật chất.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) elementinho
Ele é só um elementinho nesse projeto.
(Anh ấy chỉ là một thành viên nhỏ trong dự án này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Tu estás a identificar um elemento crucial para a tua tese. Deves identificá-lo com rigor."
    Bạn đang xác định một yếu tố quan trọng cho luận văn của mình. Bạn phải xác định nó một cách nghiêm ngặt.
    Ở đây, 'estar a identificar' thể hiện hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT, không dùng gerúndio). 'Identificá-lo' là ví dụ của Ênclise: đại từ trực tiếp 'o' (thay thế cho 'um elemento crucial') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'identificar', nối bằng dấu gạch ngang, và chia động từ ngôi 'Tu'.
  • "Tu já encontraste todos os elementos da equação? Mostra-os ao professor para ele verificar."
    Bạn đã tìm thấy tất cả các yếu tố của phương trình chưa? Hãy đưa chúng cho giáo sư kiểm tra.
    Trong câu này, 'Mostra-os' là ví dụ của Ênclise với đại từ trực tiếp 'os' (thay thế cho 'todos os elementos') được đặt sau động từ 'mostrar' ở dạng mệnh lệnh thức ngôi 'Tu'. Động từ 'encontraste' cũng được chia ở ngôi 'Tu'.
  • "Estavas a procurar um elemento específico? Tu vais encontrá-lo se continuares a investigar."
    Bạn đang tìm kiếm một yếu tố cụ thể à? Bạn sẽ tìm thấy nó nếu bạn tiếp tục điều tra.
    Cấu trúc 'estar a procurar' (đang tìm kiếm) thể hiện hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT). 'Vais encontrá-lo' là ví dụ của Ênclise: đại từ 'o' (thay thế cho 'um elemento específico') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'encontrar' trong cấu trúc tương lai gần 'ir a + infinitivo', và tất cả động từ đều chia theo ngôi 'Tu'.
Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, cada elemento desta equipa estará a contribuir para o sucesso do projeto."
    Trong tương lai, mỗi thành viên (yếu tố) trong đội này sẽ đóng góp vào sự thành công của dự án.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (estar a contribuir) để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được dùng để nhấn mạnh hành động đang trong quá trình diễn ra tại thời điểm tương lai.
  • "Acredito que tu serás um elemento chave na resolução deste problema."
    Tôi tin rằng bạn sẽ là một yếu tố then chốt trong việc giải quyết vấn đề này.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (serás) cho ngôi 'tu'. 'Tu serás' là cách chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở thì tương lai đơn, ngôi thứ hai số ít (tu).
  • "No próximo ano, a água será um elemento ainda mais valioso para a nossa sobrevivência; havemos de cuidar dela."
    Vào năm tới, nước sẽ là một yếu tố thậm chí còn quý giá hơn cho sự sống còn của chúng ta; chúng ta sẽ phải chăm sóc nó.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (será) để nói về một sự thật hiển nhiên trong tương lai. Cụm 'havemos de cuidar' cũng thể hiện ý chí tương lai (chúng ta sẽ phải...). 'Havemos de' được xem là một cách diễn đạt trang trọng hơn cho 'vamos'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No ano passado, o cientista descobriu um novo elemento na tabela periódica que revolucionou a física."
    Năm ngoái, nhà khoa học đã khám phá ra một nguyên tố mới trong bảng tuần hoàn, điều này đã cách mạng hóa ngành vật lý.
    ‘Descobriu’ là động từ ‘descobrir’ (khám phá) chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ ba số ít. Cấu trúc câu đơn giản, không sử dụng 'estar a...' hoặc đại từ.
  • "Tu, quando eras criança, acreditaste que o amor era o elemento mais importante da vida."
    Bạn, khi còn bé, đã tin rằng tình yêu là yếu tố quan trọng nhất của cuộc sống.
    'Acreditaste' là động từ 'acreditar' (tin tưởng) chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ hai số ít (tu). Cách sử dụng 'Tu' thể hiện sự thân mật. Không dùng 'estar a...' hoặc đại từ.
  • "Os engenheiros determinaram que o carbono foi o elemento que causou a corrosão na estrutura metálica."
    Các kỹ sư đã xác định rằng cacbon là yếu tố gây ra sự ăn mòn trong cấu trúc kim loại.
    ‘Determinaram’ là động từ ‘determinar’ (xác định) chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ ba số nhiều. Không dùng 'estar a...' hoặc đại từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)