comporta
[kumˈpɔɾtɐ]
cửa cống
Intermediário (B1)
Significado "comporta" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Porta ou válvula deslizante utilizada para controlar o fluxo de água, especialmente em eclusas ou canais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cửa trượt hoặc thiết bị khác dùng để kiểm soát dòng chảy của nước, đặc biệt là loại được sử dụng trong âu thuyền hoặc kênh đào.
Exemplos (Ví dụ)
"A comporta da eclusa está a ser reparada."
"Cửa cống của âu thuyền đang được sửa chữa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | comportas |
As comportas da barragem foram abertas para libertar o excesso de água.
(Các cửa cống của đập đã được mở để giải phóng lượng nước dư thừa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | comportinha |
Ele instalou uma comportinha para controlar o fluxo de água no jardim.
(Anh ấy đã lắp đặt một cửa cống nhỏ để kiểm soát dòng nước trong vườn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A comporta principal do canal está a ser reparada por técnicos especializados."Cái cửa cống chính của kênh đào đang được sửa chữa bởi các kỹ thuật viên chuyên nghiệp.Mạo từ xác định 'A' đi kèm 'comporta' (giống cái, số ít). Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado diễn tả hành động bị động đang diễn ra.
-
"Estás a ver a comporta a abrir? É impressionante a força da água."Bạn đang thấy cái cửa cống mở ra đó hả? Thật ấn tượng với sức mạnh của nước.Mạo từ xác định 'a' đi kèm 'comporta' (giống cái, số ít). 'Estás a ver' là dạng 'estar a' + infinitivo chia cho ngôi 'tu'. Vị trí đại từ được lược bỏ do câu hỏi.
-
"Uma comporta avariada pode causar inundações graves na região."Một cửa cống bị hỏng có thể gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong khu vực.Mạo từ không xác định 'Uma' đi kèm 'comporta' (giống cái, số ít). Câu này diễn tả khả năng một sự việc có thể xảy ra trong tương lai.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Esta comporta é mais larga do que a comporta do cais sul, mas não é tão larga como a comporta principal. Estamos a verificar se o tamanho é adequado para a barragem."Cái cửa cống này rộng hơn cửa cống ở bến tàu phía nam, nhưng không rộng bằng cửa cống chính. Chúng tôi đang kiểm tra xem kích thước có phù hợp với đập nước không.Ví dụ này sử dụng 'mais larga do que' (so sánh hơn) và 'tão larga como' (so sánh bằng). 'Estamos a verificar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As comportas novas são as mais resistentes de todas as comportas instaladas no canal. Dá-me a chave para as abrir, por favor. Estou a precisar dela urgentemente."Những cửa cống mới là những cửa cống bền nhất trong tất cả các cửa cống được lắp đặt trên kênh đào. Làm ơn đưa chìa khóa cho ta để mở chúng. Ta đang cần nó gấp.Sử dụng 'as mais resistentes de todas' (so sánh nhất). 'Dá-me' là ví dụ về vị trí đại từ (enclisis). 'Estou a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitive'.
-
"A comporta que tu estás a construir é menos complexa do que a comporta antiga, mas exige muita precisão. Espero que estejas a ter cuidado."Cái cửa cống mà bạn đang xây dựng ít phức tạp hơn cái cửa cống cũ, nhưng đòi hỏi độ chính xác cao. Tôi hy vọng bạn đang cẩn thận.Sử dụng 'menos complexa do que' (so sánh kém). 'Estás a construir' và 'estejas a ter' là các ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitive' với ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a brincar perto das comportas do rio e tinhas muito cuidado."Khi bạn còn nhỏ, bạn luôn chơi gần các cửa cống của sông và rất cẩn thận.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas a brincar, tinhas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a brincar) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Antigamente, o moleiro estava a regular as comportas do moinho todos os dias, pois dependia disso para o seu trabalho."Ngày xưa, người chủ cối xay thường xuyên điều chỉnh các cửa cống của cối xay mỗi ngày, vì công việc của anh ta phụ thuộc vào điều đó.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estava a regular, dependia) để diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estar a + infinitivo' (estava a regular) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục.
-
"Enquanto o engenheiro estava a inspeccionar as comportas da barragem, tu estavas a tirar fotografias da paisagem."Trong khi kỹ sư đang kiểm tra các cửa cống của đập, bạn đang chụp ảnh phong cảnh.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estava a inspeccionar, estavas a tirar) để diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estava a inspeccionar, estavas a tirar) nhấn mạnh sự liên tục của hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
