(Vị trí top_banner)
Hình minh họa válvula
B1
nome feminino B1 Kỹ thuật, Cơ khí, Y học

válvula

[ˈvaɫvulɐ]
van khóa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "válvula" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um dispositivo usado para regular o fluxo de um fluido (líquido ou gás) através de um tubo ou conduta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một van hoặc vòi dùng để điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng hoặc khí qua đường ống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É preciso verificar a válvula de segurança para garantir que não há fugas."

    "Cần kiểm tra van an toàn để đảm bảo không có rò rỉ."

  • "Estou a fechar a válvula para interromper o fornecimento de água."

    "Tôi đang đóng van để ngắt nguồn cung cấp nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

torneira(vòi nước) registro(van khóa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) válvulas
As válvulas de segurança precisam de ser verificadas regularmente.
(As válvulas de segurança precisam de ser verificadas regularmente.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) válvulazinha
Esta é uma válvulazinha muito eficaz.
(Esta é uma válvula muito eficaz.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "O mecânico verificava a válvula principal quando a pressão começou a descer."
    Người thợ máy đang kiểm tra chiếc van chính thì áp suất bắt đầu giảm.
    Động từ 'verificar' được chia ở thì Pretérito Imperfeito ('verificava') để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ (đang kiểm tra) thì bị một hành động khác xen vào (áp suất bắt đầu giảm).
  • "Antigamente, tu tinhas de rodar estas válvulas à mão porque o sistema não era automático."
    Ngày xưa, cậu phải vặn mấy cái van này bằng tay vì hệ thống không phải tự động.
    Động từ 'ter' ('tinhas') và 'ser' ('era') được chia ở thì Pretérito Imperfeito. 'Tinhas' diễn tả một nghĩa vụ hoặc thói quen trong quá khứ (cho ngôi 'tu'), và 'era' dùng để mô tả một trạng thái hoặc đặc điểm trong quá khứ (hệ thống không tự động).
  • "A caldeira antiga possuía umas válvulas de segurança que faziam muito barulho quando se ativavam."
    Cái nồi hơi cũ có mấy cái van an toàn mà chúng tạo ra tiếng ồn rất lớn khi được kích hoạt.
    Các động từ 'possuir' ('possuía'), 'fazer' ('faziam') và 'ativar' ('ativavam') đều ở thì Pretérito Imperfeito. Chúng được dùng để mô tả đặc điểm của một vật ('possuía') và các hành động lặp đi lặp lại, thường xuyên xảy ra trong quá khứ ('faziam', 'ativavam').
(Vị trí vocab_tab4_inline)