(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compromisso
B1
Nome Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Tâm lý học

compromisso

/kõ.pɾuˈmi.su/
sự cam kết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "compromisso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Obrigação assumida; promessa formal de fazer algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tận tâm, sự cam kết, sự ràng buộc, trách nhiệm với một mục tiêu, hoạt động, v.v.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho um compromisso importante hoje à tarde; estou a ajudar os meus colegas."

    "Tôi có một cam kết quan trọng chiều nay; Tôi đang giúp đỡ các đồng nghiệp của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: compromissos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) compromissos
Temos vários compromissos agendados para esta semana.
(Chúng tôi có một vài cuộc hẹn đã lên lịch trong tuần này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) compromissinho
É só um compromissinho rápido, não demora muito.
(Chỉ là một cam kết nhỏ nhanh thôi, sẽ không mất nhiều thời gian đâu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tenho um compromisso importante hoje à tarde. Estou a pensar cancelar o jantar com os meus amigos."
    Tôi có một cam kết quan trọng chiều nay. Tôi đang nghĩ đến việc hủy bữa tối với bạn bè.
    ‘um’ là mạo từ không xác định giống đực, số ít, dùng trước danh từ ‘compromisso’. 'Estou a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang nghĩ).
  • "Os compromissos que assumiste são muitos; estás a conseguir cumprir todos?"
    Những cam kết mà bạn đã đảm nhận rất nhiều; bạn có đang xoay sở để hoàn thành tất cả không?
    ‘Os’ là mạo từ xác định giống đực, số nhiều, dùng trước danh từ số nhiều ‘compromissos’. Lưu ý chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás).
  • "Não te esqueças do compromisso: dá-me a tua resposta amanhã!"
    Đừng quên cam kết nhé: cho tôi câu trả lời của bạn vào ngày mai!
    ‘O’ (được lược bỏ vì đứng trước nguyên âm) là mạo từ xác định giống đực, số ít, dùng trước danh từ ‘compromisso’. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ mệnh lệnh khẳng định).
Giống và Số của danh từ
  • "Tu tens um compromisso importante hoje?"
    Hôm nay bạn có một cam kết quan trọng không?
    Trong câu này, 'compromisso' là danh từ giống đực số ít. 'Um' là mạo từ không xác định giống đực số ít, phù hợp với 'compromisso'. 'Tens' là động từ 'ter' được chia ở ngôi thứ hai số ít 'Tu'.
  • "Nós estamos a cumprir todos os nossos compromissos."
    Chúng ta đang hoàn thành tất cả các cam kết của mình.
    'Compromissos' là danh từ giống đực số nhiều. 'Todos os nossos' là các từ xác định (lượng từ và tính từ sở hữu) giống đực số nhiều, phù hợp với 'compromissos'. 'Estamos a cumprir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Quantos compromissos tens tu esta semana?"
    Tuần này bạn có bao nhiêu cam kết?
    'Compromissos' là danh từ giống đực số nhiều. 'Quantos' là từ nghi vấn giống đực số nhiều, dùng để hỏi về số lượng và phải phù hợp về giống và số với danh từ 'compromissos'. 'Tens' là động từ 'ter' được chia ở ngôi thứ hai số ít 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)